CTCF Women's Championship 2026 Junior U14

Cập nhật ngày: 24.09.2026 11:39:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1Calitz Steyn1483RSA 15w1 6b1000
2Faure Brodie1456RSA 16b1 5w1000
3Pieters Eli1447RSA 17w1 8b1000
4Singh Aadiv1430RSA 18b1 7w1000
5De Villiers Christiaan1541RSA 11w1 2b1000
6Gabier Zakariyya1503RSA 12b1 1w1000
7Wu Bo-Lin1495RSA 13w1 4b1000
8Wu Haonan1485RSA 14b1 3w1000
9Sher Evan1393RSA 10w½ 11b0,5000,5
10Copley Murray1679RSA 9b½ 12w0,5000,5
11Faure Jamie1391RSA 5b0 9w0001
12Brent Marlo1254RSA 6w0 10b0001
13Hou Summer1250RSA 7b0 16w0001
14Kruger Carel Hendrik1227RSA 8w0 17b0001
15Fu Andy0RSA 1b0 18w0001
16Huang George0RSA 2w0 13b0001
17Isaacs Imaad0RSA 3b0 14w0001
18Khlentzos Benjamin0RSA 4w0 15b0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)