CTCF Women's Championship 2026 Girls U12Cập nhật ngày: 24.09.2026 12:12:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Ramonyaluoe, Madalitso | RSA | 1589 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 2 | 6 | | Ghamlouche, Caryn | RSA | 1358 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 13 | | Du Toit, Christina | RSA | 1133 | 1,5 | 0 | 1,5 | 2,5 |
| 4 | 5 | | Langenhoven, Jasmin-Grace | RSA | 1388 | 1,5 | 0 | 1,5 | 2,5 |
| 5 | 3 | | Makomichi, Grace | RSA | 1441 | 1,5 | 0 | 1,5 | 2,5 |
| 6 | 2 | | Ghamlouche, Isabelle | RSA | 1526 | 1,5 | 0 | 1,5 | 1,5 |
| 7 | 4 | | Smith, Willow | RSA | 1400 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | 11 | | Hardneck, Kai Michaela | RSA | 1173 | 1 | 0 | 1,5 | 2,5 |
| 9 | 9 | | Van Wyk, Zia | RSA | 1241 | 1 | 0 | 1,5 | 1,5 |
| 10 | 10 | | Mgwebi, Unako | RSA | 1190 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 11 | 8 | | Van Der Westhuizen, Erin | RSA | 1311 | 0 | 0 | 2 | 3,5 |
| 12 | 7 | | Pieterse, Maunia | RSA | 1333 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 13 | 12 | | Frenchman, Hanaa | RSA | 1159 | 0 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|