CTCF Women's Championship 2026 Girls U12Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:28:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 11:00 to 13:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Ramonyaluoe, Madalitso | 1589 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Smith, Willow | 1400 | 4 |
| 2 | 5 | | Langenhoven, Jasmin-Grace | 1388 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Ghamlouche, Isabelle | 1526 | 2 |
| 3 | 3 | | Makomichi, Grace | 1441 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Du Toit, Christina | 1133 | 13 |
| 4 | 8 | | Van Der Westhuizen, Erin | 1311 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Ghamlouche, Caryn | 1358 | 6 |
| 5 | 10 | | Mgwebi, Unako | 1190 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Pieterse, Maunia | 1333 | 7 |
| 6 | 12 | | Frenchman, Hanaa | 1159 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Van Wyk, Zia | 1241 | 9 |
| 7 | 11 | | Hardneck, Kai Michaela | 1173 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|