CTCF Women's Championship 2026 Girls U12Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:19:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Du Toit, Christina | | 1133 | RSA |
| 2 | | Frenchman, Hanaa | | 1159 | RSA |
| 3 | | Ghamlouche, Isabelle | | 1526 | RSA |
| 4 | | Ghamlouche, Caryn | | 1358 | RSA |
| 5 | | Hardneck, Kai Michaela | | 1173 | RSA |
| 6 | | Langenhoven, Jasmin-Grace | | 1388 | RSA |
| 7 | | Makomichi, Grace | | 1441 | RSA |
| 8 | | Mgwebi, Unako | | 1190 | RSA |
| 9 | | Pieterse, Maunia | | 1333 | RSA |
| 10 | | Ramonyaluoe, Madalitso | | 1589 | RSA |
| 11 | | Smith, Willow | | 1400 | RSA |
| 12 | | Van Der Westhuizen, Erin | | 1311 | RSA |
| 13 | | Van Wyk, Zia | | 1241 | RSA |
|
|
|
|