Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Girls U12

Cập nhật ngày: 27.09.2026 08:27:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ramonyaluoe MadalitsoRSA 7b1 4w1 6b1 2w1 10b15101315,515,51393
2Ghamlouche IsabelleRSA 8w1 5b½ 3w1 1b0 13w13,53012,514,58,251360
3Makomichi GraceRSA 9b1 13w½ 2b0 5w1 4b02,57012,514,55,751348
4Smith WillowRSA 10w1 1b0 11w1 13b1 3w142012,51491314
5Langenhoven Jasmin-GraceRSA 11b1 2w½ 13b0 3b0 -12,5901112,55,751318
6Ghamlouche CarynRSA 12w1 8b1 1w0 10b½ 7w02,58012,5144,751326
7Pieterse MauniaRSA 1w0 10b0 8w1 12b1 6b13401213,561330
8Van Der Westhuizen ErinRSA 2b0 6w0 7b0 -1 9w12101111341366
9Van Wyk ZiaRSA 3w0 12b1 10w0 11b1 8b021128,51031263
10Mgwebi UnakoRSA 4b0 7w1 9b1 6w½ 1w02,55014,516,56,251407
11Hardneck Kai MichaelaRSA 5w0 -1 4b0 9w0 12w½1,51201011,52,251310
12Frenchman HanaaRSA 6b0 9w0 -1 7w0 11b½1,5130910,52,251278
13Du Toit ChristinaRSA -1 3b½ 5w1 4w0 2b02,56012,5156,251452

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)