CTCF Women's Championship 2026 Girls U12Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:11:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Ghamlouche, Isabelle | | RSA | 1526 |
| 2 | | Makomichi, Grace | | RSA | 1441 |
| 3 | | Smith, Willow | | RSA | 1400 |
| 4 | | Langenhoven, Jasmin-Grace | | RSA | 1388 |
| 5 | | Ghamlouche, Caryn | | RSA | 1358 |
| 6 | | Pieterse, Maunia | | RSA | 1333 |
| 7 | | Van Der Westhuizen, Erin | | RSA | 1311 |
| 8 | | Van Wyk, Zia | | RSA | 1241 |
| 9 | | Mgwebi, Unako | | RSA | 1190 |
| 10 | | Hardneck, Kai Michaela | | RSA | 1173 |
| 11 | | Frenchman, Hanaa | | RSA | 1159 |
|
|
|
|