CTCF Women's Championship 2026 Junior U12Cập nhật ngày: 24.09.2026 12:27:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | JM | Akemdien, Alex | RSA | 1786 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 2 | 3 | | Baker, Andrew | RSA | 1576 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 3 | 5 | | Griessel, Jason | RSA | 1449 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 4 | 4 | | Oberholzer, Justin | RSA | 1464 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 5 | 10 | | Kruger, Willem Lodewyk Kruger | RSA | 1330 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | 6 | | Hendler, Liam | RSA | 1442 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 7 | 9 | | Vazirgiantzikis, Andreas | RSA | 1370 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 8 | 13 | | Levin, Jamie | RSA | 1258 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 9 | 8 | | Pienaar, Zander | RSA | 1430 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 10 | 14 | | Agunloye, Godwin | RSA | 1200 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 11 | 7 | | Erasmus, Daniel | RSA | 1431 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 12 | 12 | | Chen, Leo | RSA | 1270 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 13 | 11 | | Singh, Arhaan | RSA | 1310 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 14 | 2 | | Beukes, Benjamin | RSA | 1650 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 15 | 15 | | Narshi, Varun | RSA | 1146 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 16 | 16 | | Lynch, Daxton | RSA | 910 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 17 | 17 | | Arend, Zubayr | RSA | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 18 | 18 | | Cassiem, Muhammad Sulaiman | RSA | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|