CTCF Women's Championship 2026 Junior U12Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:35:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 11:00 to 13:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Hendler, Liam | 1442 | 1 | 0 - 1 | 1 | JM | Akemdien, Alex | 1786 | 1 |
| 2 | 7 | | Erasmus, Daniel | 1431 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Baker, Andrew | 1576 | 3 |
| 3 | 4 | | Oberholzer, Justin | 1464 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vazirgiantzikis, Andreas | 1370 | 9 |
| 4 | 8 | | Pienaar, Zander | 1430 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Griessel, Jason | 1449 | 5 |
| 5 | 10 | | Kruger, Willem Lodewyk Kruger | 1330 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Singh, Arhaan | 1310 | 11 |
| 6 | 2 | | Beukes, Benjamin | 1650 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Narshi, Varun | 1146 | 15 |
| 7 | 12 | | Chen, Leo | 1270 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lynch, Daxton | 910 | 16 |
| 8 | 18 | | Cassiem, Muhammad Sulaiman | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Levin, Jamie | 1258 | 13 |
| 9 | 14 | | Agunloye, Godwin | 1200 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Arend, Zubayr | 0 | 17 |
|
|
|
|