CTCF Women's Championship 2026 Junior U12Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:09:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Beukes, Benjamin | | RSA | 1650 |
| 2 | | Baker, Andrew | | RSA | 1576 |
| 3 | | Oberholzer, Justin | | RSA | 1464 |
| 4 | | Griessel, Jason | | RSA | 1449 |
| 5 | | Hendler, Liam | | RSA | 1442 |
| 6 | | Erasmus, Daniel | | RSA | 1431 |
| 7 | | Pienaar, Zander | | RSA | 1430 |
| 8 | | Vazirgiantzikis, Andreas | | RSA | 1370 |
| 9 | | Singh, Arhaan | | RSA | 1310 |
| 10 | | Chen, Leo | | RSA | 1270 |
| 11 | | Levin, Jamie | | RSA | 1258 |
| 12 | | Agunloye, Godwin | | RSA | 1200 |
| 13 | | Narshi, Varun | | RSA | 1146 |
| 14 | | Lynch, Daxton | | RSA | 910 |
| 15 | | Arend, Zubayr | | RSA | 0 |
| 16 | | Cassiem, Muhammad Sulaiman | | RSA | 0 |
|
|
|
|