CTCF Women's Championship 2026 Girls U10Cập nhật ngày: 24.09.2026 12:29:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 15 | | Xu, Xiang | RSA | 800 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 2 | 1 | | Pienaar, Gabriella | RSA | 1535 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 3 | 17 | | Gamiet, Wi-aam | RSA | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 9 | | Spiers, Emily | RSA | 1146 | 1,5 | 0 | 1,5 | 2,5 |
| 5 | 12 | | Wu, Anan | RSA | 966 | 1,5 | 0 | 1,5 | 2,5 |
| 6 | 2 | | Smith, Sophia | RSA | 1455 | 1,5 | 0 | 1,5 | 2,5 |
| 7 | 5 | | Akemdien, Jo | RSA | 1303 | 1,5 | 0 | 1,5 | 1,5 |
| 8 | 4 | | Baker, Jessica | RSA | 1349 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 9 | 7 | | Nyaruwata, Lerato | RSA | 1184 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 10 | 11 | | Lambrechts, Mila | RSA | 1111 | 1 | 0 | 1,5 | 1,5 |
| 11 | 18 | | Osman, Humairaa | RSA | 0 | 1 | 0 | 1,5 | 1,5 |
| 12 | 3 | | Crafford, Sarah Leigh | RSA | 1424 | 1 | 0 | 1,5 | 1,5 |
| 13 | 13 | | Kontyo, Inenceba | RSA | 940 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 14 | 14 | | Molunkwa, Onwabile | RSA | 847 | 0 | 0 | 2 | 3,5 |
| 15 | 8 | | Davids, Tharaa | RSA | 1171 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | 19 | | Al-Benna, Sophia | RSA | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 17 | 16 | | Ndzube, Bubobakho | RSA | 742 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 18 | 6 | | Geduldt, Joanna | RSA | 1256 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 10 | | Meyer, Amelie | RSA | 1141 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|