CTCF Women's Championship 2026 Girls U10

Cập nhật ngày: 24.09.2026 14:04:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Pienaar Gabriella1535RSA 19b+ 6b1 7w1 2w3044,5
2Smith Sophia1455RSA 12w1 3b½ 5w1 1b2,5045,5
3Spiers Emily1146RSA 13b1 2w½ 4b½ 10w204,55,5
4Wu Anan966RSA 8w1 11b½ 3w½ 7b2045,5
5Xu Xiang800RSA 14b1 10w1 2b0 6w2045
6Nyaruwata Lerato1184RSA 16b1 1w0 13w1 5b2044
7Gamiet Wi-aam0RSA 17b1 15w1 1b0 4w2044
8Crafford Sarah Leigh1424RSA 4b0 16w1 11w1 9b203,53,5
9Kontyo Inenceba940RSA 10b0 17w1 16b1 8w201,51,5
10Baker Jessica1349RSA 9w1 5b0 12w½ 3b1,5045,5
11Akemdien Jo1303RSA 15b1 4w½ 8b0 12w1,5045
12Lambrechts Mila1111RSA 2b0 14w1 10b½ 11b1,5045
13Osman Humairaa0RSA 3w0 19b+ 6b0 14b1044,5
14Al-Benna Sophia0RSA 5w0 12b0 -1 13w103,54,5
15Molunkwa Onwabile847RSA 11w0 7b0 17b1 16w103,53,5
16Ndzube Bubobakho742RSA 6w0 8b0 9w0 15b0046
17Davids Tharaa1171RSA 7w0 9b0 15w0 -00045
18Geduldt Joanna1256RSA -0 -0 -0 -00000
19Meyer Amelie1141RSA 1w- 13w- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)