CTCF Women's Championship 2026 Girls U10Cập nhật ngày: 24.09.2026 14:04:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 17 | | Al-Benna, Sophia | 0 | RSA | | | miễn đấu | | |
| 8 | | Davids, Tharaa | 1171 | RSA | | | | miễn đấu | |
| 6 | | Geduldt, Joanna | 1256 | RSA | * | * | * | * | * |
| 10 | | Meyer, Amelie | 1141 | RSA | 0F | 0F | * | * | * |
|
|
|
|