Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Girls U10

Cập nhật ngày: 26.09.2026 08:48:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Pienaar GabriellaRSA 10b+ 7b1 18w1 2w1 12b½4,5101011,59,751242
2Smith SophiaRSA 11w1 9b½ 15w1 1b0 5w02,58013,5166,751199
3Crafford Sarah LeighRSA 12b0 16w1 5w1 13b1 15w1420131410,5928
4Baker JessicaRSA 13w1 15b0 11w½ 9b1 14w13,55011138,751002
5Akemdien JoRSA 14b1 12w½ 3b0 11w1 2b13,54012,514,58,751161
6Geduldt JoannaRSA -0 -0 -0 -0 -001800000,0
7Nyaruwata LeratoRSA 16b1 1w0 19w1 15b0 13w0213011,512,521085
8Davids TharaaRSA 18w0 13b0 14w0 -1 19b1215091031147
9Spiers EmilyRSA 19b1 2w½ 12b½ 4w0 17w½2,510012135,251303
10Meyer AmelieRSA 1w- 19w- -0 -0 -001900000,0
11Lambrechts MilaRSA 2b0 17w1 4b½ 5b0 18w12,59012146,251362
12Wu AnanRSA 3w1 5b½ 9w½ 18b1 1w½3,53014,516,511,251362
13Kontyo InencebaRSA 4b0 8w1 16b1 3w0 7b137011,512,551175
14Molunkwa OnwabileRSA 5w0 18b0 8b1 16w1 4b02140111231178
15Xu XiangRSA 17b1 4w1 2b0 7w1 3b036012,514,581359
16Ndzube BubobakhoRSA 7w0 3b0 13w0 14b0 -11160111211100
17Al-Benna SophiaRSA 15w0 11b0 -1 19w1 9b½2,511010,511,54,751156
18Gamiet Wi-aamRSA 8b1 14w1 1b0 12w0 11b0212012,514,541136
19Osman HumairaaRSA 9w0 10b+ 7b0 17b0 8w0117091011253

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)