CTCF Women's Championship 2026 Junior U10

Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:57:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Rehse, NathanRSA17850000
22Varadharajan, AkilanRSA15790000
33Niemand, JanoRSA15240000
44Barnes, EthanRSA14800000
55Buss, BrodenRSA14570000
66Shanly Shinoy, KuriakoseRSA14390000
77Poole, CaydenRSA14340000
88Beukes, CullenRSA14220000
99Van Niekerk, JoshuaRSA14210000
1010Prins, KaiRSA14130000
1111Bothma, Pieter-StephRSA14040000
1212Erasmus, MigalRSA13740000
1313Moloto, AtlegangRSA12830000
1414Etsebeth, HeikoRSA12630000
1515Levin, JesseRSA11510000
1616Kontyo, InobabaloRSA11360000
1717Lynch, MasonRSA9530000
1818Josephs, JeanriqueRSA00000
1919Kamaldien, IsmaeelRSA00000
2020Khan, UmarRSA00000
2121Mokoena, NtiskaRSA00000
2222Samsodien, MuaathRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)