CTCF Women's Championship 2026 Junior U10Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:03:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Barnes, Ethan | | 1480 | RSA |
| 2 | | Beukes, Cullen | | 1422 | RSA |
| 3 | | Bothma, Pieter-Steph | | 1404 | RSA |
| 4 | | Buss, Broden | | 1457 | RSA |
| 5 | | Erasmus, Migal | | 1374 | RSA |
| 6 | | Etsebeth, Heiko | | 1263 | RSA |
| 7 | | Josephs, Jeanrique | | 0 | RSA |
| 8 | | Kamaldien, Ismaeel | | 0 | RSA |
| 9 | | Khan, Umar | | 0 | RSA |
| 10 | | Kontyo, Inobabalo | | 1136 | RSA |
| 11 | | Levin, Jesse | | 1151 | RSA |
| 12 | | Lynch, Mason | | 953 | RSA |
| 13 | | Mokoena, Ntiska | | 0 | RSA |
| 14 | | Niemand, Jano | | 1524 | RSA |
| 15 | | Poole, Cayden | | 1434 | RSA |
| 16 | | Prins, Kai | | 1413 | RSA |
| 17 | | Samsodien, Muaath | | 0 | RSA |
| 18 | | Shanly Shinoy, Kuriakose | | 1439 | RSA |
| 19 | | Varadharajan, Akilan | | 1579 | RSA |
|
|
|
|