CTCF Women's Championship 2026 Junior U10| Ban Tổ chức | CTCF |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Olga Maruma |
| Tổng trọng tài | Armand Etsebeth PA-189009151(534000119) |
| Phó Tổng Trọng tài | Bambelela Ngwayishe PA-196085396(14334208) |
| Trọng tài | Anito Petersen PA-184029758(14343169),Elavarasan V ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60/60 |
| Địa điểm | J.G MEIRING HIGH SCHOOL, Cape Town |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1370 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:03:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Varadharajan, Akilan | | RSA | 1579 |
| 2 | | Niemand, Jano | | RSA | 1524 |
| 3 | | Barnes, Ethan | | RSA | 1480 |
| 4 | | Buss, Broden | | RSA | 1457 |
| 5 | | Shanly Shinoy, Kuriakose | | RSA | 1439 |
| 6 | | Poole, Cayden | | RSA | 1434 |
| 7 | | Beukes, Cullen | | RSA | 1422 |
| 8 | | Prins, Kai | | RSA | 1413 |
| 9 | | Bothma, Pieter-Steph | | RSA | 1404 |
| 10 | | Erasmus, Migal | | RSA | 1374 |
| 11 | | Etsebeth, Heiko | | RSA | 1263 |
| 12 | | Levin, Jesse | | RSA | 1151 |
| 13 | | Kontyo, Inobabalo | | RSA | 1136 |
| 14 | | Lynch, Mason | | RSA | 953 |
| 15 | | Josephs, Jeanrique | | RSA | 0 |
| 16 | | Kamaldien, Ismaeel | | RSA | 0 |
| 17 | | Khan, Umar | | RSA | 0 |
| 18 | | Mokoena, Ntiska | | RSA | 0 |
| 19 | | Samsodien, Muaath | | RSA | 0 |
|
|
|
|