Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Girls U8

Cập nhật ngày: 25.09.2026 16:45:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQG HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rpw-weKrtg+/-
13Fu, AnnaRSA00331211771370
22Griessel, FreyjaRSA01215332112231416
31Lee, Jemima EricaRSA01130220012441244
44Al-Benna, OliviaRSA0011101177984
55Beukes, AmiRSA0962112112861093

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)