Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Girls U8

Cập nhật ngày: 25.09.2026 16:45:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐ12345 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Fu, AnnaRSA*111033121177
2Griessel, FreyjaRSA0*11133211223
3Lee, Jemima EricaRSA00*1122001244
4Al-Benna, OliviaRSA000*111101177
5Beukes, AmiRSA1000*11211286

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)