CTCF Women's Championship 2026 Girls U8Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:04:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Griessel, Freyja | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1209 | | Rating quốc gia | 1209 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1464 | | Điểm | 3 | | Hạng | 2 | | Liên đoàn | RSA | | Số ID quốc gia | 2190331681 | | Năm sinh | 2019 |
|
|
|
|