Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Junior U8

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:22:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQG HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rpw-weKrtg+/-
14Jobin, Jeremiah TRSA01537550211271927
23Vencencie, EdenRSA01092440112161456
36Bell, KaiRSA01218330011911263
45Barnes, LiamRSA011701,510012001051
52Varadharajan, TheeranRSA0128111001178938
61Beukes, WilliamRSA08740,50001260894

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)