CTCF Women's Championship 2026 Junior U8Cập nhật ngày: 24.09.2026 13:30:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/24 lúc 08:30 to 10:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 800 | | Beukes, William | 0 - 1 | | Bell, Kai | 1180 | 6 | |
| 2 | 2 | 1237 | | Varadharajan, Theeran | 0 - 1 | | Barnes, Liam | 1196 | 5 | |
| 3 | 3 | 922 | | Vencencie, Eden | 0 - 1 | | Jobin, Jeremiah T | 1543 | 4 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 11:00 to 13:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | 1180 | | Bell, Kai | 0 - 1 | | Jobin, Jeremiah T | 1543 | 4 | |
| 2 | 5 | 1196 | | Barnes, Liam | 0 - 1 | | Vencencie, Eden | 922 | 3 | |
| 3 | 1 | 800 | | Beukes, William | 0 - 1 | | Varadharajan, Theeran | 1237 | 2 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/24 lúc 13:30 to 15:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 1237 | | Varadharajan, Theeran | 0 - 1 | | Bell, Kai | 1180 | 6 | |
| 2 | 3 | 922 | | Vencencie, Eden | 1 - 0 | | Beukes, William | 800 | 1 | |
| 3 | 4 | 1543 | | Jobin, Jeremiah T | 1 - 0 | | Barnes, Liam | 1196 | 5 | |
| 4. Ván ngày 2026/09/24 lúc 16:00 to 18:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | 1180 | | Bell, Kai | | | Barnes, Liam | 1196 | 5 | |
| 2 | 1 | 800 | | Beukes, William | | | Jobin, Jeremiah T | 1543 | 4 | |
| 3 | 2 | 1237 | | Varadharajan, Theeran | | | Vencencie, Eden | 922 | 3 | |
| 5. Ván ngày 2026/09/24 lúc 18:30 to 20:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 922 | | Vencencie, Eden | | | Bell, Kai | 1180 | 6 | |
| 2 | 4 | 1543 | | Jobin, Jeremiah T | | | Varadharajan, Theeran | 1237 | 2 | |
| 3 | 5 | 1196 | | Barnes, Liam | | | Beukes, William | 800 | 1 | |
|
|
|
|