Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Junior U8

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:22:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐ123456 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Jobin, Jeremiah TRSA*1111155021127
2Vencencie, EdenRSA0*111144011216
3Bell, KaiRSA00*11133001191
4Barnes, LiamRSA000*1½1,51001200
5Varadharajan, TheeranRSA0000*111001178
6Beukes, WilliamRSA000½0*0,50001260

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)