DSSP Thalwil MO 1730_1900 Cập nhật ngày: 21.09.2026 19:04:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: DSSP2015
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 |
| 1 | | KI | 0 | SUI | 8w1 | 2b1 | 3w1 | 4b1 | 6w1 | 5 | 15,5 |
| 2 | | Time extreme | 0 | SUI | 5b1 | 1w0 | 10b1 | 9w1 | 8b1 | 4 | 14 |
| 3 | | Fragezeiche | 0 | SUI | 12b1 | 9w1 | 1b0 | 8w1 | 4w1 | 4 | 13,5 |
| 4 | | Matti | 0 | SUI | 11w1 | 13b1 | 6w1 | 1w0 | 3b0 | 3 | 15 |
| 5 | | LOL | 0 | SUI | 2w0 | 8b0 | 7w1 | 11b1 | 10w1 | 3 | 12,5 |
| 6 | | Turm | 0 | SUI | 7w½ | 14b1 | 4b0 | 12w1 | 1b0 | 2,5 | 12 |
| 7 | | Mila | 0 | SUI | 6b½ | 10w0 | 5b0 | 14w1 | 9b1 | 2,5 | 9,5 |
| 8 | | Safari | 0 | SUI | 1b0 | 5w1 | 13w1 | 3b0 | 2w0 | 2 | 17,5 |
| 9 | | Scuro | 0 | SUI | 10w1 | 3b0 | 11w1 | 2b0 | 7w0 | 2 | 14,5 |
| 10 | | Lara | 0 | SUI | 9b0 | 7b1 | 2w0 | 13w1 | 5b0 | 2 | 13 |
| 11 | | Türkischer Spider | 0 | SUI | 4b0 | 12w1 | 9b0 | 5w0 | 14b1 | 2 | 9,5 |
| 12 | | Muusa | 0 | SUI | 3w0 | 11b0 | 14w1 | 6b0 | 13b½ | 1,5 | 10 |
| 13 | | Türkis | 0 | SUI | 14w1 | 4w0 | 8b0 | 10b0 | 12w½ | 1,5 | 8,5 |
| 14 | | Matei | 0 | SUI | 13b0 | 6w0 | 12b0 | 7b0 | 11w0 | 0 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|