2026 Midstream Blitz tournament

Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerhard Jacobs

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Jacobs, Tiaan BenjaminGTP167790946
22Smit, Piet Petrus JjMGS164370748
33Pillay, NicoKED164261650
46Sibejele, LonwaboENM127762647
55Pretorius, FrikGTP132550547
612Meyer, Keanan050545,5
711Wilson, JamiGTP110250543,5
89Xiu, BaichuanGTP119150536
94Jacobs, Gerhard JakobusGTP150940448
108Debipersad, TapasyaGTP123540445
117Ntleru, KatlehoGTP124640443
1213JMKgwale, KeratilweGTP153540435
1314Mabotja, ThatoGTP120030331
1410Swart, JonathanGTP117420234
1515Mabotja, DithetoRSA010130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)