2026 Midstream Blitz tournament Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerhard Jacobs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 1 |
| 2 | ENM | ENM | 1 |
| 3 | GTP | GTP | 10 |
| 4 | KED | KED | 1 |
| 5 | MGS | MGS | 1 |
| 6 | RSA | South Africa | 1 |
| Tổng cộng | | | 15 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 2 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 3 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 6 | 5 | 0 | 2 | 0 | 7 |
| 7 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 9 | 6 | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 34 | 0 | 28 | 0 | 62 |
|
|
|
|