2026 Midstream Blitz tournament Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerhard Jacobs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Smit, Piet Petrus Jj | 1643 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Jacobs, Tiaan Benjamin | 1677 | 1 |
| 2 | 4 | | Jacobs, Gerhard Jakobus | 1509 | 1 | 1 - 0 | 2 | | Pillay, Nico | 1642 | 3 |
| 3 | 9 | | Xiu, Baichuan | 1191 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pretorius, Frik | 1325 | 5 |
| 4 | 6 | | Sibejele, Lonwabo | 1277 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Debipersad, Tapasya | 1235 | 8 |
| 5 | 7 | | Ntleru, Katleho | 1246 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Wilson, Jami | 1102 | 11 |
| 6 | 12 | | Meyer, Keanan | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | JM | Kgwale, Keratilwe | 1535 | 13 |
| 7 | 14 | | Mabotja, Thato | 1200 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mabotja, Ditheto | 0 | 15 |
| 8 | 10 | | Swart, Jonathan | 1174 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|