2026 Midstream Blitz tournament

Ban Tổ chứcGerhard Jacobs
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Tổng trọng tàiTiaan Jacobs
Trọng tàiGerhard Jacobs
Thời gian kiểm tra (Blitz)3/3 + 2 sipm
Địa điểmSalsa Square @ Midstream
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/21
Rating trung bình / Average age1317 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerhard Jacobs

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Jacobs Tiaan Benjamin1677GTP 11b1 9w1 2b1 4w1 5b1 3w1 7b1 6w1 10w190946
2Smit Piet Petrus Jj1643MGS 10w1 5b1 1w0 6b1 3w1 9b1 4w0 8b1 12w170748
3Pillay Nico1642KED 8b1 6w1 9b0 7w1 2b0 1b0 10w1 4b1 5w161650
4Sibejele Lonwabo1277ENM 6w0 14b1 10w1 1b0 7b1 5w1 2b1 3w0 9b162647
5Pretorius Frik1325GTP 7b1 2w0 8b1 9w1 1w0 4b0 15b1 11w1 3b050547
6Meyer Keanan0 4b1 3b0 12w1 2w0 11b0 -1 9w1 1b0 15w150545,5
7Wilson Jami1102GTP 5w0 -1 11b1 3b0 4w0 12b1 1w0 14b1 13w150543,5
8Xiu Baichuan1191GTP 3w0 15b1 5w0 10b1 9b0 13w1 11b1 2w0 14w150536
9Jacobs Gerhard Jakobus1509GTP 14w1 1b0 3w1 5b0 8w1 2w0 6b0 13b1 4w040448
10Debipersad Tapasya1235GTP 2b0 13w1 4b0 8w0 -1 11w1 3b0 15w1 1b040445
11Ntleru Katleho1246GTP 1w0 12b1 7w0 14b1 6w1 10b0 8w0 5b0 -140443
12JMKgwale Keratilwe1535GTP -0 11w0 6b0 13w1 15b1 7w0 14w1 -1 2b040435
13Mabotja Thato1200GTP -0 10b0 15w1 12b0 14w1 8b0 -1 9w0 7b030331
14Swart Jonathan1174GTP 9b0 4w0 -1 11w0 13b0 15w1 12b0 7w0 8b020234
15Mabotja Ditheto0RSA -0 8w0 13b0 -1 12w0 14b0 5w0 10b0 6b010130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)