Logged on: Gast
Servertime 05.10.2026 17:08:27
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
ホーム
データベース
AUT選手権
写真集
FAQ
エントリー
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 17h30 - 20h30
GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 TỐI THỨ 5 (24/9)
最終更新日24.09.2026 15:24:11, Creator/Last Upload: HCMUS CHESS CLUB
Search for player
検索
アルファベット順選手リスト
番号
Name
クラブ/場所
1
Bạch Triều Vĩ
Open
2
Bùi Phùng Nguyên
U8
3
Chang Bùi Bội Trân
Open
4
Chung Cát Anh
U6
5
Đặng Việt Phong
U6
6
Đặng Duy Khang
U10
7
Đỗ Hoàng Quân
U10
8
Đoàn Thái Minh Thư
U10
9
Dương Tấn Khoa
Open
10
Hồ Kiến Quốc
Open
11
Hồ Ngô Trí Ân
Open
12
Hoàng Lê Minh Phúc
U8
13
Hứa Minh Tuấn
Open
14
Huỳnh Văn Nam
Open
15
Huỳnh Hạo Hiên
U8
16
Huỳnh Quang Anh
U8
17
Lại Đỗ Minh Khôi
U6
18
Lâm An Thơ
U8
19
Lê Đắc Danh
Open
20
Lê Hoàng Gia Khang
Open
21
Lê Hoàng Gia Khánh
U6
22
Lê Hồng Nhuận
Open
23
Lê Minh Nhật
Open
24
Lê Nhật Huy
U8
25
Lê Pháp Minh Trí
U8
26
Lương Duy Phong
U8
27
Lương Duy Phú
U6
28
Lương Trương Đăng Khôi
U10
29
Lý Thiên Ân
U8
30
Nguyễn An Khang
U10
31
Nguyễn Tạ Bảo Khang
Open
32
Nguyễn Đức Thiên Tuệ
U6
33
Nguyễn Gia Phát
U8
34
Nguyễn Khoa Anh Quân
U8
35
Nguyễn Lương Chiêu Dương
U10
36
Nguyễn Phú Thành
U8
37
Nguyễn Phúc Khôi
U8
38
Nguyễn Trần Quỳnh Chi
U10
39
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng
U10
40
Nguyễn Trúc Khánh Duy
U10
41
Nguyễn Võ Minh Nhật
U8
42
Nguyễn Xuân Liêm
U10
43
Nguyễn Xuân Quang
U10
44
Nguyễn Đăng Khôi
Open
45
Nguyễn Sanh Minh Nhật
U8
46
Nguyễn Thành Nhân
Open
47
Nguyễn Trọng Phúc
U10
48
Phạm Đoàn Bình Minh
U10
49
Phạm Hoàng Tùng
U8
50
Phạm Quang Anh
U8
51
Phạm Ngọc Phương Anh
U10
52
Phạm Minh Đạt
U7
53
Phan Minh Khôi
U6
54
Phí Hưng Long
U10
55
Thái Anh Thư
U10
56
Tô Kiến An
Open
57
Trà Minh Quân
Open
58
Trần Hà Phương
U10
59
Trần Lâm Quốc Bảo
U6
60
Trần Minh Trí Th
Open
61
Trần Ngọc Nam
U8
62
Trần Nhật Minh
U10
63
Trần Việt Hoàng
U10
64
Trịnh Hoàng Khải
U8
65
Trương Phú Đăng Khoa
Open
66
Văn Ngự Bình
U8
67
Võ Duy Bách
U8
68
Võ Hùng Dũng
U10
69
Võ Phúc Thịnh
U8
70
Võ Trí Minh
U8
71
Võ Quang Minh
U8
72
Vũ Phạm Hải Đăng
Open
73
Vũ Phạm Nguyên Anh
U10
74
Xương Huỳnh Diệu Anh
Open
チェス大会結果サーバー
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
サイトポリシー