Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:

Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 17h30 - 20h30

GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 TỐI THỨ 5 (24/9)

Poslední aktualizace24.09.2026 15:24:11, Creator/Last Upload: HCMUS CHESS CLUB

Search for player Hledej

Konečná tabulka po 6 kolech

Poř.Jméno1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4 
1Bạch Triều Vĩ 7b1 36w1 5b1 10w1 4b1 3b½5,5027,554
2Huỳnh Văn Nam 31b1 8w1 14b½ 24w1 11b1 9w15,502353
3Tô Kiến An 62w1 12b1 28w1 13b1 9b1 1w½5,502253
4Nguyễn Thành Nhân 42b1 44w1 6b1 11b1 1w0 18w1502453
5Nguyễn Trịnh Hồng Đăng 29b1 24w1 1w0 17b1 12w1 20b1502453
6Xương Huỳnh Diệu Anh 70b+ 15b1 4w0 26b1 33w1 10w1502252
7Dương Tấn Khoa 1w0 29w1 39b1 49b1 28w1 16b15020,553
8Trương Phú Đăng Khoa 63w1 2b0 15w1 51b1 13w1 14b½4,502143
9Lê Nhật Huy 49w1 34b1 35w1 27b1 3w0 2b0402243
10Nguyễn Đăng Khôi 74w+ 59b1 25w1 1b0 27w1 6b04021,543
11Hồ Kiến Quốc 45b1 50w1 32b1 4w0 2w0 34b1402143
12Đỗ Hoàng Quân 47b1 3w0 38b1 50w1 5b0 30w1402143
13Lê Minh Nhật 30b1 37w1 52b1 3w0 8b0 35w1402143
14Võ Duy Bách 21w1 51b1 2w½ 28b0 57b1 8w½402133
15Nguyễn Khoa Anh Quân 39b1 6w0 8b0 58w1 37b1 29b14020,544
16Đặng Duy Khang -0 41w1 45b1 36w1 22b1 7w04020,542
17Võ Hùng Dũng 19b0 48w1 60b1 5w0 41b1 33w14019,543
18Nguyễn Trúc Khánh Duy 44b0 53w1 37b1 19w1 40w1 4b04019,543
19Nguyễn Gia Phát 17w1 27b0 46w1 18b0 49w1 28b14018,543
20Phạm Quang Anh 54w- 47w1 31b1 32w1 35b1 5w04018,542
21Nguyễn Đức Thiên Tuệ 14b0 30w0 53b1 31w1 39b1 27w1401843
22Nguyễn Lương Chiêu Dương 46w1 61b1 27w0 25b1 16w0 40b14017,543
23Lê Hoàng Gia Khánh 50b0 67w1 30b0 45w1 32b1 36w1401443
24Hứa Minh Tuấn 58w1 5b0 34w1 2b0 50w1 25b½3,502133
25Phí Hưng Long 43b1 33w1 10b0 22w0 44b1 24w½3,502033
26Trần Hà Phương 48b1 38w½ 44b0 6w0 47b1 53w13,5017,533
27Vũ Phạm Hải Đăng 41b1 19w1 22b1 9w0 10b0 21b0302334
28Chang Bùi Bội Trân 60b1 54w1 3b0 14w1 7b0 19w03022,533
29Chung Cát Anh 5w0 7b0 55w1 38b1 54b1 15w0302133
30Trần Lâm Quốc Bảo 13w0 21b1 23w1 40b0 51w1 12b0302133
31Phạm Ngọc Phương Anh 2w0 55b1 20w0 21b0 56w1 51b13019,533
32Trần Việt Hoàng 55w1 40b1 11w0 20b0 23w0 57b1301933
33Lương Duy Phong 72b+ 25b0 59w1 52w1 6b0 17b0301933
34Phạm Đoàn Bình Minh 68b1 9w0 24b0 42w1 52b1 11w03018,533
35Nguyễn Xuân Liêm 53b1 57w1 9b0 44w1 20w0 13b03018,533
36Nguyễn Trọng Phúc 64w1 1b0 61w1 16b0 46w1 23b03018,533
37Võ Trí Minh 69w+ 13b0 18w0 56b1 15w0 60w13018,532
38Lý Thiên Ân 73w+ 26b½ 12w0 29w0 48b1 44w½301822
39Võ Phúc Thịnh 15w0 56b1 7w0 67b1 21w0 54b13017,533
40Huỳnh Hạo Hiên 67b1 32w0 54b1 30w1 18b0 22w03016,533
41Nguyễn Phúc Khôi 27w0 16b0 64w1 59b1 17w0 49b1301633
42Bùi Phùng Nguyên 4w0 52w0 65b1 34b0 61w1 58b13014,533
43Lâm An Thơ 25w0 49b0 56w0 55b1 59w1 50b13013,533
44Đoàn Thái Minh Thư 18w1 4b0 26w1 35b0 25w0 38b½2,502223
45Nguyễn Xuân Quang 11w0 62b1 16w0 23b0 63w1 46b½2,5017,523
46Võ Quang Minh 22b0 65w1 19b0 60w1 36b0 45w½2,5016,523
47Nguyễn Võ Minh Nhật 12w0 20b0 62w1 61b½ 26w0 52w12,5016,522
48Lê Hồng Nhuận 26w0 17b0 67w½ 64b1 38w0 61b12,5013,523
49Trần Minh Trí Th 9b0 43w1 57b1 7w0 19b0 41w0202123
50Trà Minh Quân 23w1 11b0 63w1 12b0 24b0 43w0202023
51Lại Đỗ Minh Khôi 66b1 14w0 58b1 8w0 30b0 31w02017,523
52Vũ Phạm Nguyên Anh 56w1 42b1 13w0 33b0 34w0 47b02017,523
53Hoàng Lê Minh Phúc 35w0 18b0 21w0 62b1 66w1 26b0201723
54Phạm Minh Đạt 20b+ 28b0 40w0 63b1 29w0 39w02015,522
55Lương Trương Đăng Khôi 32b0 31w0 29b0 43w0 -1 66b1201523
56Nguyễn Sanh Minh Nhật 52b0 39w0 43b1 37w0 31b0 65w1201523
57Lê Hoàng Gia Khang 71w+ 35b0 49w0 66b1 14w0 32w0201522
58Huỳnh Quang Anh 24b0 68w+ 51w0 15b0 67w1 42w0201522
59Trần Nhật Minh 65b1 10w0 33b0 41w0 43b0 67b12014,524
60Nguyễn Trần Quỳnh Chi 28w0 64b1 17w0 46b0 65w1 37b02014,523
61Lê Pháp Minh Trí -1 22w0 36b0 47w½ 42b0 48w01,5016,512
62Lê Đắc Danh 3b0 45w0 47b0 53w0 64w1 63b½1,501513
63Nguyễn An Khang 8b0 66w1 50b0 54w0 45b0 62w½1,5013,513
64Đặng Việt Phong 36b0 60w0 41b0 48w0 62b0 -1101313
65Lương Duy Phú 59w0 46b0 42w0 -1 60b0 56b01012,513
66Phan Minh Khôi 51w0 63b0 -1 57w0 53b0 55w01010,512
67Phạm Hoàng Tùng 40w0 23b0 48b½ 39w0 58b0 59w00,5016,503
68Hồ Ngô Trí Ân 34w0 58b- -0 -0 -0 -000300
69Nguyễn Phú Thành 37b- -0 -0 -0 -0 -000000
70Nguyễn Tạ Bảo Khang 6w- -0 -0 -0 -0 -000000
71Thái Anh Thư 57b- -0 -0 -0 -0 -000000
72Trần Ngọc Nam 33w- -0 -0 -0 -0 -000000
73Trịnh Hoàng Khải 38b- -0 -0 -0 -0 -000000
74Văn Ngự Bình 10b- -0 -0 -0 -0 -000000

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (DE)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)