DSSP Thalwil MO 1900_2030 |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:39:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: DSSP2015
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Leo | 0 | SUI | 2b1 | 3w1 | 6b0 | 4w1 | 5b1 | 7w1 | 10b1 | 6 | 24,5 |
| 2 | | Schachpro | 0 | SUI | 1w0 | 5b1 | 7w½ | 8b1 | 3w1 | 4b1 | 6w1 | 5,5 | 26,5 |
| 3 | | Looser | 0 | SUI | 4w1 | 1b0 | 8w1 | 6w1 | 2b0 | 10w1 | 9b1 | 5 | 23,5 |
| 4 | | Stockfish | 0 | SUI | 3b0 | 9w1 | 10b1 | 1b0 | 6w1 | 2w0 | 5b½ | 3,5 | 26 |
| 5 | | Ilja | 0 | SUI | 10b0 | 2w0 | 9b1 | 7b1 | 1w0 | 8b1 | 4w½ | 3,5 | 23,5 |
| 6 | | Emmauel | 0 | SUI | 7w1 | 8b1 | 1w1 | 3b0 | 4b0 | 9w0 | 2b0 | 3 | 27,5 |
| 7 | | Lore | 0 | SUI | 6b0 | 10w1 | 2b½ | 5w0 | 9w1 | 1b0 | 8w½ | 3 | 23,5 |
| 8 | | Marcus | 0 | SUI | 9b1 | 6w0 | 3b0 | 2w0 | 10b1 | 5w0 | 7b½ | 2,5 | 23 |
| 9 | | Kiwi | 0 | SUI | 8w0 | 4b0 | 5w0 | 10w1 | 7b0 | 6b1 | 3w0 | 2 | 21,5 |
| 10 | | Louis | 0 | SUI | 5w1 | 7b0 | 4w0 | 9b0 | 8w0 | 3b0 | 1w0 | 1 | 25,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|