Pedro Julio Garcia in Memoriam Blitz | Ban Tổ chức | FA Dominguez Duarte, Yosvani Rafael 3516148 |
| Liên đoàn | Cuba ( CUB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Dominguez Duarte, Yosvani Rafael 3516148 |
| Tổng trọng tài | FA La Villa Rivas, Marlon Javier 3519546 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Dominguez Duarte, Yosvani Rafael 3516148 |
| Trọng tài | FA Martinez Perez, Miriam 3521850 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 min + 2 seg desde la primera jugada |
| Địa điểm | Santa Clara |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1855 / 25 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:06:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezCubano
| Giải/ Nội dung | OPEN, BLITZ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Gonzalez Xique, Cesar Raul | 3531899 | CUB | 2262 |
| 2 | | | Hernandez Santana, Andy Rody | 3534936 | CUB | 2217 |
| 3 | | | Piedra Toboso, Carlos Ernesto | 3534480 | CUB | 2213 |
| 4 | | FM | Gonzalez Hernandez, Derek Alejand | 3530183 | CUB | 2167 |
| 5 | | WFM | Muniz Guevara, Amanda Maria | 3524299 | CUB | 2135 |
| 6 | | WIM | Rodriguez Dominguez, Melissa | 3517560 | CUB | 2058 |
| 7 | | | Alejandre Plasencia, Reinaldo | 3508870 | CUB | 2057 |
| 8 | | | Ofarrill Cabrera, Esteban David | 3536807 | CUB | 2044 |
| 9 | | | Guerra De La Rosa, Nilo Antonio | 3516768 | CUB | 2043 |
| 10 | | | Torres Orama, Jordan Fred | 3536980 | CUB | 2018 |
| 11 | | | Alvarez Ruiz, Esteban | 3507378 | CUB | 1975 |
| 12 | | | Dip Iglesias, Ruben | 3536904 | CUB | 1749 |
| 13 | | | Jimenez Veloso, Yaksel Ulises | 3520358 | CUB | 1740 |
| 14 | | | Rodriguez Lugo, Octavio | 3502112 | CUB | 1733 |
| 15 | | | Correa Jimenez, Liz Angelica | 3538257 | CUB | 1723 |
| 16 | | | Quintero Concepcion, Fabio Osiel | 3540693 | CUB | 1656 |
| 17 | | | Fernandez Correa, Rocio | 3536700 | CUB | 1651 |
| 18 | | | Lopez Armas, Endry | 3540634 | CUB | 1629 |
| 19 | | | Perez Garcia, Sadiel Ernesto | 3540685 | CUB | 1627 |
| 20 | | | Payrol Aguila, Yailen | 3540677 | CUB | 1615 |
| 21 | | AIM | Echevarria Del Toro, Darwing | 335110640 | CUB | 1605 |
| 22 | | | Roman Garcia, Aaron Yauset | 3539776 | CUB | 1553 |
| 23 | | | Delgado Diaz, Stefan Jose | 3540588 | CUB | 1540 |
| 24 | | | Sedano Rodriguez, Mia Elizabel | 3540731 | CUB | 1520 |
|
|
|
|