Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM Thời gian : 17h30 - 20h30GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 TỐI THỨ 6 (25/9)Poslední aktualizace25.09.2026 15:11:29, Creator/Last Upload: HCMUS CHESS CLUB
Abecední seznam hráčů
| Čís. | Jméno | Klub/Místo |
| 1 | Bạch Triều Vĩ | Open |
| 2 | Bùi Phú Hải Đăng | U10 |
| 3 | Chung Uy Bách | Open |
| 4 | Chung Uy Dương | U8 |
| 5 | Đặng Hải Nguyên | U8 |
| 6 | Đào Đức An | U8 |
| 7 | Đào Đức Trí | U10 |
| 8 | Đinh Hoàng Long | Open |
| 9 | Đỗ Gia Phát | U6 |
| 10 | Đỗ Hoàng Bách | U6 |
| 11 | Đoàn Minh Quân | U10 |
| 12 | Dương Tấn Khoa | Open |
| 13 | Hồ Minh Khang | U8 |
| 14 | Hồ Minh Quân | U10 |
| 15 | Huỳnh Bảo Duy | U6 |
| 16 | Huỳnh Đức Trí Gd | U8 |
| 17 | Huỳnh Hạo Hiên | U8 |
| 18 | Huỳnh Lê Châu Vũ | U8 |
| 19 | Huỳnh Lê Ngọc Duyên | U10 |
| 20 | Huỳnh Cẩm Tú | Open |
| 21 | Huỳnh Minh Đăng | U6 |
| 22 | Lê Huỳnh Đức Dũng Gd | U10 |
| 23 | Lê Nhật Minh Đăng | U10 |
| 24 | Lê Quang Đạt | Open |
| 25 | Lê Quang Lâm | U8 |
| 26 | Lê Quang Vĩnh Phước Gd | U10 |
| 27 | Lê Tấn Phúc | U8 |
| 28 | Lê Trung Kiệt | Open |
| 29 | Lê Vĩnh Phát Gd | Open |
| 30 | Lê Quốc Huy | Open |
| 31 | Mai Minh Đức | U8 |
| 32 | Nguyễn Đăng Minh | U10 |
| 33 | Nguyễn Hải Phong | U10 |
| 34 | Nguyễn Lê Hồng Yên | U8 |
| 35 | Nguyễn Phan Bảo Long | U10 |
| 36 | Nguyễn Phong Vũ Gd | U8 |
| 37 | Nguyễn Phúc Hưng | U6 |
| 38 | Nguyễn Phúc Tiến | U6 |
| 39 | Nguyễn Thanh Hà | U10 |
| 40 | Nguyễn Trần Đăng Khoa | U8 |
| 41 | Nguyễn Trí Đức | U10 |
| 42 | Nguyễn Xuân Khanh | Open |
| 43 | Nguyễn Tạ Bảo Khang | Open |
| 44 | Nguyễn Đức Minh Quân | U8 |
| 45 | Nguyễn Khánh Vân | Open |
| 46 | Nguyễn Ngọc Minh | U10 |
| 47 | Nguyễn Phương Ngân | Open |
| 48 | Nguyễn Thành Đạt | Open |
| 49 | Phạm Đình Thiên Uy | U10 |
| 50 | Phan Nguyễn Duy Minh | U10 |
| 51 | Polodna Thiên Long | U10 |
| 52 | Tô Kiến Tâm | U8 |
| 53 | Tô Khánh Bình | U10 |
| 54 | Trần Hoàng Khải Uy | U8 |
| 55 | Trần Minh Trí (Mới) Gd | Open |
| 56 | Trần Quang Trung Gd | Open |
| 57 | Trần Quốc Duy Minh | Open |
| 58 | Trần Sĩ Tú | U10 |
| 59 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | U8 |
| 60 | Vũ Khánh Minh | U10 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|