Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 17h30 - 20h30

GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 TỐI THỨ 6 (25/9)

Última actualización25.09.2026 15:11:29, Propietario/Última carga: HCMUS CHESS CLUB

Search for player Buscar

Cuadro cruzado por clasificación final después de 6 rondas

Rk.Nombre1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4 
1Lê Quốc Huy 59b+ 37b1 16w1 3w1 6b1 5b1602263
2Chung Uy Bách 18b1 10w1 32b1 17w1 5w½ 7b15,5022,553
3Võ Huỳnh Trọng Phúc 22w1 8b1 4w1 1b0 9w1 16b1512653
4Nguyễn Thành Đạt 45b1 38w1 3b0 36w1 23b1 12w1521753
5Bạch Triều Vĩ 26b1 13w1 12b1 23w1 2b½ 1w04,5025,543
6Dương Tấn Khoa 9b+ 7b½ 20w1 24b1 1w0 17w14,5024,542
7Nguyễn Phương Ngân 31b1 6w½ 19b1 11w1 21b1 2w04,502343
8Nguyễn Đăng Minh 40b1 3w0 41b1 32w1 17b½ 18w14,5018,543
9Nguyễn Khánh Vân 6w- 45w1 25b1 15w1 3b0 23w1402042
10Nguyễn Phong Vũ Gd 33w1 2b0 27w1 22b0 31w1 24b14019,543
11Lê Quang Đạt 39w1 16b0 14w1 7b0 37w1 30b1401943
12Nguyễn Thanh Hà 47w1 34b1 5w0 26b1 22w1 4b0401843
13Nguyễn Phan Bảo Long 50b+ 5b0 31w1 21b0 33w1 27b1401843
14Phạm Đình Thiên Uy 24b- -1 11b0 40w1 25b1 21w1401842
15Trần Quang Trung Gd 54b+ 36w1 23b0 9b0 26w1 22b1401743
16Tô Kiến Tâm 25b1 11w1 1b0 18w½ 19b1 3w03,502533
17Polodna Thiên Long 27w1 21b1 24w1 2b0 8w½ 6b03,5023,533
18Nguyễn Đức Minh Quân 2w0 47b1 28w1 16b½ 20w1 8b03,502033
19Chung Uy Dương 20w½ 33b1 7w0 34b1 16w0 38b13,5018,533
20Nguyễn Hải Phong 19b½ 40w1 6b0 44w1 18b0 34b13,5017,534
21Lê Nhật Minh Đăng 35b1 17w0 29b1 13w1 7w0 14b03021,533
22Lê Trung Kiệt 3b0 35w1 39b1 10w1 12b0 15w03021,533
23Nguyễn Tạ Bảo Khang 46w1 28b1 15w1 5b0 4w0 9b03021,533
24Huỳnh Lê Ngọc Duyên 14w+ 29w1 17b0 6w0 35b1 10w03020,532
25Lê Huỳnh Đức Dũng Gd 16w0 42b1 9w0 28b1 14w0 37b13018,533
26Mai Minh Đức 5w0 46b1 38b1 12w0 15b0 39w13017,533
27Huỳnh Lê Châu Vũ 17b0 48w1 10b0 39w1 32b1 13w0301633
28Đào Đức Trí 56b+ 23w0 18b0 25w0 44b1 42w13015,532
29Nguyễn Trí Đức 51w+ 24b0 21w0 31b0 41w1 36w1301532
30Trần Minh Trí (Mới) Gd 36w- -0 45b1 38w1 36b1 11w0301432
31Đỗ Hoàng Bách 7w0 55b+ 13b0 29w1 10b0 35w½2,502022
32Nguyễn Trần Đăng Khoa 49b1 41w1 2w0 8b0 27w0 33b½2,5019,523
33Đinh Hoàng Long 10b0 19w0 48b1 42w1 13b0 32w½2,501623
34Đỗ Gia Phát 48b1 12w0 44b½ 19w0 40b1 20w02,5014,523
35Tô Khánh Bình 21w0 22b0 46w1 47b1 24w0 31b½2,5012,523
36Lê Quang Lâm 30b+ 15b0 37w1 4b0 30w0 29b0201923
37Trần Sĩ Tú 43b+ 1w0 36b0 41w1 11b0 25w0201922
38Đào Đức An 44w1 4b0 26w0 30b0 43b1 19w0201823
39Trần Hoàng Khải Uy 11b0 54w+ 22w0 27b0 46w1 26b0201623
40Bùi Phú Hải Đăng 8w0 20b0 47w1 14b0 34w0 45b12015,523
41Đoàn Minh Quân 42w1 32b0 8w0 37b0 29b0 44w12015,523
42Nguyễn Phúc Hưng 41b0 25w0 -1 33b0 45w1 28b02013,523
43Lê Tấn Phúc 37w- -0 -0 48b1 38w0 47w120821
44Nguyễn Lê Hồng Yên 38b0 49w+ 34w½ 20b0 28w0 41b01,5014,513
45Hồ Minh Quân 4w0 9b0 30w0 46b1 42b0 40w0111713
46Hồ Minh Khang 23b0 26w0 35b0 45w0 39b0 48w11211,513
47Huỳnh Bảo Duy 12b0 18w0 40b0 35w0 48w0 43b0001403
48Nguyễn Phúc Tiến 34w0 27b0 33w0 43w0 47b0 46b0001103
49Huỳnh Cẩm Tú 32w0 44b- -0 -0 -0 -0002,500
50Đặng Hải Nguyên 13w- -0 -0 -0 -0 -000000
51Huỳnh Đức Trí Gd 29b- -0 -0 -0 -0 -000000
52Huỳnh Hạo Hiên 57w- -0 -0 -0 -0 -000000
53Huỳnh Minh Đăng 58b- -0 -0 -0 -0 -000000
54Lê Quang Vĩnh Phước Gd 15w- 39b- -0 -0 -0 -000000
55Lê Vĩnh Phát Gd 60w- 31w- -0 -0 -0 -000000
56Nguyễn Ngọc Minh 28w- -0 -0 -0 -0 -000000
57Nguyễn Xuân Khanh 52b- -0 -0 -0 -0 -000000
58Phan Nguyễn Duy Minh 53w- -0 -0 -0 -0 -000000
59Trần Quốc Duy Minh 1w- -0 -0 -0 -0 -000000
60Vũ Khánh Minh 55b- -0 -0 -0 -0 -000000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)