注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM Thời gian : 8h - 11hGIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 SÁNG THỨ 7 (26/9)最后更新27.09.2026 02:33:27, 创建者/最新上传: HCMUS CHESS CLUB
选手按字母排列
| 序号 | 姓名 | 俱乐部/城市 |
| 1 | Bùi Khôi Lâm | U8 |
| 2 | Cao Đức Long Gd | U6 |
| 3 | Chung Cát Anh | |
| 4 | Đại Tấn Phát | Open |
| 5 | Dương Phúc Hưng | U8 |
| 6 | Hoàng Phú Cường | U8 |
| 7 | Huỳnh Chính Hy | U10 |
| 8 | Huỳnh Thiên Bảo | U8 |
| 9 | Lê Chí Hiếu | U8 |
| 10 | Lê Hoàng Gia Khánh | |
| 11 | Lê Minh Phúc | U8 |
| 12 | Lê Nguyễn Bảo Quốc | Open |
| 13 | Lê Quốc Huy | Open |
| 14 | Ngô Ngọc Quỳnh Phương | U10 |
| 15 | Nguyễn Bảo Kha | U6 |
| 16 | Nguyễn Đinh Hoàng Yến | U8 |
| 17 | Nguyễn Kỳ Anh Gd | U10 |
| 18 | Nguyễn Gia Phát | U8 |
| 19 | Nguyễn | |
| 20 | Nguyễn Phúc Minh Gd | U8 |
| 21 | Nguyễn Nam Phương Gd | U6 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Khánh Nam Gd | Open |
| 23 | Nguyễn Ngọc Quế Chi | U8 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Tường Vi | U8 |
| 25 | Nguyễn Phước Bảo Gd | U8 |
| 26 | Nguyễn Thành Nhân | Open |
| 27 | Nguyễn Trần Minh Quân Gd | U8 |
| 28 | Nguyễn Trần Trọng Khang | U10 |
| 29 | Nguyễn Đăng Minh | Open |
| 30 | Nguyễn Minh Khang | U8 |
| 31 | Nguyễn Minh Khang (Open) | Open |
| 32 | Nguyễn Minh Khôi | Open |
| 33 | Nguyễn Ngô Nhật Thành | U6 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Yến Vy | Open |
| 35 | Nguyễn Phúc Tiến | U6 |
| 36 | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Open |
| 37 | Phạm Đình Thiên Uy | U10 |
| 38 | Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | U8 |
| 39 | Phạm Trần Gia Thư | Open |
| 40 | Phan Huỳnh Đức Duy | Open |
| 41 | Phan Huỳnh Khánh Duy | Open |
| 42 | Polodna Thiên Long | U10 |
| 43 | Tô Kiến Tâm | U8 |
| 44 | Tôn Nguyễn Minh Nhật | U10 |
| 45 | Trần Chí Toàn | U10 |
| 46 | Trần Khắc Huy | Open |
| 47 | Trần Nhân Kiệt | U6 |
| 48 | Trần Phước Hoàng | Open |
| 49 | Trịnh Hoàng Khải | U8 |
| 50 | Võ Đăng Khoa Gd | U10 |
| 51 | Võ Lê Quỳnh Anh | U10 |
| 52 | Võ Minh Quân | Open |
| 53 | Vũ Bình Minh | U10 |
| 54 | Vũ Cát Tâm Nhiên | U8 |
| 55 | Vũ Cát Tuệ Nhiên | U10 |
| 56 | Vũ Nguyễn Gia Ân | Open |
|
|
|
|