Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 15h - 18h

GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 CHIỀU THỨ 7 (26/9)

Última actualización25.09.2026 10:10:02, Propietario/Última carga: HCMUS CHESS CLUB

Selección de torneoTối thứ 5 (24/9), Tối thứ 6 (25/9), Sáng thứ 7 (26/9), Chiều thứ 7 (26/9)
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Ranking inicial

No.NombreClub/Ciudad
1Bùi Phúc MinhU10
2Chướng Ngọc SâmU10
3Dương Ngọc Minh Cường GdU8
4Đặng Khôi NguyênOpen
5Đặng Lê Quốc KhánhU8
6Hành Bích NhiênU10
7Huỳnh Hoàng DũngU10
8Huỳnh Kiến VănU6
9Huỳnh Minh Khang GdU8
10Lê Bá Trí AnhU8
11Lê Bảo KhánhOpen
12Lê Bảo KhánhOpen
13Lê Hoàng HưngU6
14Lê Minh ĐứcU6
15Lê Nguyễn Bảo QuốcOpen
16Lê Thế AnhOpen
17Lương Công NamU6
18Lương Hà MyU8
19Lý Trọng NhânU8
20Mai Minh ĐứcU8
21Ngô Đắc Bách Thịnh GdU6
22Ngô Khả HânU8
23Nguyễn Ánh NgọcU10
24Nguyễn Bảo HoàngOpen
25Nguyễn Cao Bảo ThyU6
26Nguyễn Công KhangOpen
27Nguyễn Đăng Anh
28Nguyễn Đăng KhôiOpen
29Nguyễn Đình Hải ĐăngU8
30Nguyễn Đức Chí NhânU6
31Nguyễn Hiếu Thuận GdOpen
32Nguyễn Hoàng Bảo LongOpen
33Nguyễn Hoàng NamU8
34Nguyễn Hồng Vũ AnhU8
35Nguyễn Huy HoàngU6
36Nguyễn Minh ChiếnU10
37Nguyễn Minh HưngU8
38Nguyễn Ngọc MinhU8
39Nguyễn Ngọc NhưOpen
40Nguyễn Ngọc Trâm AnhU8
41Nguyễn Ngô Phúc MinhU8
42Nguyễn Phúc HưngU8
43Nguyễn Phúc TiếnU6
44Nguyễn Phương Khánh GdU6
45Nguyễn Phương Thảo ĐanU6
46Nguyễn Quang Minh NhậtU10
47Nguyễn Thành ĐạtOpen
48Polodna Thiên LongU10
49Phạm Đình Thiên UyU10
50Phạm Đỗ Quốc KhánhOpen
51Phạm Đỗ Quốc KhôiU8
52Phạm Hải AnhU10
53Phạm Khải Tín GdU8
54Phạm Nguyễn Quỳnh Anh GdU8
55Phạm Nhật MinhU10
56Phan Duy Hiếu GdU8
57Phan Minh AnhU6
58Thạch Bảo NgọcU6
59Thạch Thế BảoU8
60Trà Minh Quân GdOpen
61Trần Chí VĩnhU6
62Trần Gia HuyU10
63Trần Hiệp Phong GdU10
64Trần Quang NghịU6
65Trần Trí DũngOpen
66Trần Trí TàiU8
67Trịnh Thanh DươngU10
68Văn Ngự BìnhU8
69Võ Duy BáchU8
70Võ Huỳnh Trọng PhúcU8
71Vũ Hoàng MinhOpen