Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 15h - 18h

GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 CHIỀU THỨ 7 (26/9)

FederaceVietnam ( VIE )
Ředitel turnajePhạm Trần Gia Thư
Hlavní rozhodčíPhan Quốc Việt Anh
Deputy ArbiterHuỳnh Mai Phương Dung
Number of rounds7
Tournament typeŠvýcarský systém
Výpočet ratingu -
Datum2026/09/24
Ø ELO turnaje1000
Losovací programSwiss-Manager Heinz Herzog, Turnajový soubor Swiss-Manageru

Poslední aktualizace25.09.2026 11:03:52, Creator/Last Upload: HCMUS CHESS CLUB

Výběr turnajeTối thứ 5 (24/9), Tối thứ 6 (25/9), Sáng thứ 7 (26/9), Chiều thứ 7 (26/9)
Výběr parametru nezobrazovat detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Startovní listina

Čís.JménoKlub/Místo
1Bùi Phúc MinhU10
2Chướng Ngọc SâmU10
3Dương Ngọc Minh Cường GdU8
4Đặng Khôi NguyênOpen
5Đặng Lê Quốc KhánhU8
6Hành Bích NhiênU10
7Huỳnh Hoàng DũngU10
8Huỳnh Kiến VănU6
9Huỳnh Minh Khang GdU8
10Huỳnh Nguyễn Gia Phước
11Lê Bá Trí AnhU8
12Lê Bảo KhánhOpen
13Lê Bảo KhánhOpen
14Lê Hoàng HưngU6
15Lê Minh ĐứcU6
16Lê Nguyễn Bảo QuốcOpen
17Lê Thế AnhOpen
18Lương Công NamU6
19Lương Hà MyU8
20Lý Trọng NhânU8
21Mai Minh ĐứcU8
22Ngô Đắc Bách Thịnh GdU6
23Ngô Khả HânU8
24Nguyễn Ánh NgọcU10
25Nguyễn Bảo HoàngOpen
26Nguyễn Cao Bảo ThyU6
27Nguyễn Công KhangOpen
28Nguyễn Đăng Anh
29Nguyễn Đăng KhôiOpen
30Nguyễn Đình Hải ĐăngU8
31Nguyễn Đức Chí NhânU6
32Nguyễn Hiếu Thuận GdOpen
33Nguyễn Hoàng Bảo LongOpen
34Nguyễn Hoàng NamU8
35Nguyễn Hồng Vũ AnhU8
36Nguyễn Huy HoàngU6
37Nguyễn Minh ChiếnU10
38Nguyễn Minh HưngU8
39Nguyễn Ngọc MinhU8
40Nguyễn Ngọc NhưOpen
41Nguyễn Ngọc Trâm AnhU8
42Nguyễn Ngô Phúc MinhU8
43Nguyễn Phúc HưngU8
44Nguyễn Phúc TiếnU6
45Nguyễn Phương Khánh GdU6
46Nguyễn Phương Thảo ĐanU6
47Nguyễn Quang Minh NhậtU10
48Nguyễn Thành ĐạtOpen
49Polodna Thiên LongU10
50Phạm Đình Thiên UyU10
51Phạm Đỗ Quốc KhánhOpen
52Phạm Đỗ Quốc KhôiU8
53Phạm Hải AnhU10
54Phạm Khải Tín GdU8
55Phạm Nguyễn Quỳnh Anh GdU8
56Phạm Nhật MinhU10
57Phan Duy Hiếu GdU8
58Phan Minh AnhU6
59Thạch Bảo NgọcU6
60Thạch Thế BảoU8
61Trà Minh Quân GdOpen
62Trần Chí VĩnhU6
63Trần Gia HuyU10
64Trần Hiệp Phong GdU10
65Trần Quang NghịU6
66Trần Trí DũngOpen
67Trần Trí TàiU8
68Trịnh Thanh DươngU10
69Văn Ngự BìnhU8
70Võ Duy BáchU8
71Võ Huỳnh Trọng PhúcU8
72Vũ Hoàng MinhOpen