Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM Thời gian : 15h - 18hGIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 CHIỀU THỨ 7 (26/9)Son güncelleme26.09.2026 12:41:12, Oluşturan/Son Yükleme: HCMUS CHESS CLUB
Alfabetik Sporcu Listesi
| No. | İsim | Kulüp/Şehir |
| 1 | Bùi Phúc Minh | U10 |
| 2 | Chung Cát Anh | U6 |
| 3 | Chướng Ngọc Sâm | U10 |
| 4 | Đặng Khôi Nguyên | Open |
| 5 | Đặng Lê Quốc Khánh | U8 |
| 6 | Đặng Hải Nguyên | U10 |
| 7 | Đỗ Nguyên Khang | U6 |
| 8 | Đỗ Nguyên Khôi | U10 |
| 9 | Dương Ngọc Minh Cường Gd | U8 |
| 10 | Dương Tấn Khoa | Open |
| 11 | Hành Bích Nhiên | U10 |
| 12 | Huỳnh Minh Khang Gd | U8 |
| 13 | Huỳnh Hoàng Dũng | U10 |
| 14 | Huỳnh Cẩm Tú | Open |
| 15 | Huỳnh Đức Trí | U8 |
| 16 | Huỳnh Kiến Văn | U6 |
| 17 | Huỳnh Minh Đăng | U6 |
| 18 | Huỳnh Nguyễn Gia Phước | |
| 19 | Huỳnh Trí Hào | U8 |
| 20 | Lê Bá Trí Anh | U8 |
| 21 | Lê Bảo Khánh | Open |
| 22 | Lê Minh Đức | U6 |
| 23 | Lê Nguyễn Bảo Quốc | Open |
| 24 | Lê Thế Anh | Open |
| 25 | Lê Hoàng Gia Khánh | U6 |
| 26 | Lê Hoàng Hưng | U6 |
| 27 | Lê Mai Đăng Khôi | U8 |
| 28 | Lê Minh Trí | U8 |
| 29 | Lê Minh Triết | U10 |
| 30 | Lương Công Nam | U6 |
| 31 | Lương Hà My | U8 |
| 32 | Lý Trọng Nhân | U8 |
| 33 | Mai Minh Đức | U8 |
| 34 | Ngô Đắc Bách Thịnh Gd | U6 |
| 35 | Ngô Khả Hân | U8 |
| 36 | Ngô Lê Hoàng Hải | Open |
| 37 | Nguyễn Ánh Ngọc | U10 |
| 38 | Nguyễn Bảo Hoàng | Open |
| 39 | Nguyễn Cao Bảo Thy | U6 |
| 40 | Nguyễn Công Khang | Open |
| 41 | Nguyễn Đăng Khôi | Open |
| 42 | Nguyễn Đức Chí Nhân | U6 |
| 43 | Nguyễn Hiếu Thuận Gd | Open |
| 44 | Nguyễn Hoàng Bảo Long | Open |
| 45 | Nguyễn Hồng Vũ Anh | U8 |
| 46 | Nguyễn Huy Hoàng | U6 |
| 47 | Nguyễn Minh Chiến | U10 |
| 48 | Nguyễn Ngọc Minh | U8 |
| 49 | Nguyễn Ngọc Như | Open |
| 50 | Nguyễn Ngô Phúc Minh | U8 |
| 51 | Nguyễn Phúc Hưng | U8 |
| 52 | Nguyễn Phúc Tiến | U6 |
| 53 | Nguyễn Phương Khánh Gd | U6 |
| 54 | Nguyễn Phương Thảo Đan | U6 |
| 55 | Nguyễn Quang Minh Nhật | U10 |
| 56 | Nguyễn Đăng Anh | U8 |
| 57 | Nguyễn Đăng Minh | Open |
| 58 | Nguyễn Đình Hải Đăng | U8 |
| 59 | Nguyễn Gia Phát | U8 |
| 60 | Nguyễn Hoàng Nam | U8 |
| 61 | Nguyễn Lê Đức Khôi | U8 |
| 62 | Nguyễn Minh Hưng | U8 |
| 63 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | U8 |
| 64 | Nguyễn Thành Đạt | Open |
| 65 | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Open |
| 66 | Phạm Khải Tín Gd | U8 |
| 67 | Phạm Nhật Minh | U10 |
| 68 | Phạm Đình Thiên Uy | U10 |
| 69 | Phạm Đỗ Quốc Khánh | Open |
| 70 | Phạm Đỗ Quốc Khôi | U8 |
| 71 | Phạm Hải Anh | U10 |
| 72 | Phạm Trần Gia Thư | Open |
| 73 | Phan Duy Hiếu Gd | U8 |
| 74 | Phan Minh Anh | U6 |
| 75 | Phan Nguyễn Duy Minh | U10 |
| 76 | Polodna Thiên Long | U10 |
| 77 | Thạch Bảo Ngọc | U6 |
| 78 | Thạch Thế Bảo | U8 |
| 79 | Trà Minh Quân Gd | Open |
| 80 | Trần Chí Vĩnh | U6 |
| 81 | Trần Gia Huy | U10 |
| 82 | Trần Hiệp Phong Gd | U10 |
| 83 | Trần Quang Nghị | U6 |
| 84 | Trần Trí Dũng | Open |
| 85 | Trần Trí Tài | U8 |
| 86 | Trần Phước Hoàng | Open |
| 87 | Trịnh Thanh Dương | U10 |
| 88 | Trịnh Hoàng Khải | U8 |
| 89 | Trương Phú Đăng Khoa | Open |
| 90 | Văn Ngự Bình | U8 |
| 91 | Võ Duy Bách | U8 |
| 92 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | Open |
| 93 | Vũ Hoàng Minh | Open |
|
|
|
|