Logged on: Gast
Servertime 25.09.2026 16:57:37
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 15h - 18h
GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 CHIỀU THỨ 7 (26/9)
协会
越南 ( VIE )
竞赛主管
Phạm Trần Gia Thư
裁判长
Phan Quốc Việt Anh
Deputy Arbiter
Huỳnh Mai Phương Dung
Number of rounds
7
Tournament type
瑞士制编排系统
等级分计算
-
日期
2026/09/24
平均等级分
1000
配对软件
Swiss-Manager from Heinz Herzog
,
Swiss-Manager 比赛文件
最后更新25.09.2026 11:03:52, 创建者/最新上传: HCMUS CHESS CLUB
比赛选择
Tối thứ 5 (24/9)
,
Tối thứ 6 (25/9)
,
Sáng thứ 7 (26/9)
,
Chiều thứ 7 (26/9)
参数选择
没有比赛详细资料
,
比赛日历链接
列表
赛前排序表
,
选手按字母排列
,
协会-,对局- 及称号-统计
,
Alphabetical list all groups
,
日程表
Alphabetical list all groups
序号
姓名
俱乐部/城市
姓名
1
Bạch Triều Vĩ
Open
Tối thứ 5 (24/9)
2
Bạch Triều Vĩ
Open
Tối thứ 6 (25/9)
3
Bùi Phú Hải Đăng
U10
Tối thứ 6 (25/9)
4
Bùi Phùng Nguyên
U8
Tối thứ 5 (24/9)
5
Bùi Khôi Lâm
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
6
Bùi Phúc Minh
U10
Chiều thứ 7 (26/9)
7
Cao Đức Long Gd
U6
Sáng thứ 7 (26/9)
8
Chang Bùi Bội Trân
Open
Tối thứ 5 (24/9)
9
Chung Cát Anh
U6
Tối thứ 5 (24/9)
10
Chung Uy Bách
Open
Tối thứ 6 (25/9)
11
Chung Uy Dương
U8
Tối thứ 6 (25/9)
12
Chướng Ngọc Sâm
U10
Chiều thứ 7 (26/9)
13
Đặng Khôi Nguyên
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
14
Đặng Lê Quốc Khánh
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
15
Đặng Việt Phong
U6
Tối thứ 5 (24/9)
16
Đặng Hải Nguyên
U8
Tối thứ 6 (25/9)
17
Đặng Khôi Nguyên
Open
Sáng thứ 7 (26/9)
18
Đặng Duy Khang
U10
Tối thứ 5 (24/9)
19
Đào Đức An
U8
Tối thứ 6 (25/9)
20
Đào Đức Trí
U10
Tối thứ 6 (25/9)
21
Đinh Hoàng Long
Open
Tối thứ 6 (25/9)
22
Đỗ Gia Phát
U6
Tối thứ 6 (25/9)
23
Đỗ Hoàng Bách
U6
Tối thứ 6 (25/9)
24
Đỗ Hoàng Quân
U10
Tối thứ 5 (24/9)
25
Đoàn Thái Minh Thư
U10
Tối thứ 5 (24/9)
26
Đoàn Minh Quân
U10
Tối thứ 6 (25/9)
27
Dương Phúc Hưng
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
28
Dương Ngọc Minh Cường Gd
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
29
Dương Tấn Khoa
Open
Tối thứ 5 (24/9)
30
Dương Tấn Khoa
Open
Tối thứ 6 (25/9)
31
Hành Bích Nhiên
U10
Chiều thứ 7 (26/9)
32
Hồ Minh Khang
U8
Tối thứ 6 (25/9)
33
Hồ Minh Quân
U10
Tối thứ 6 (25/9)
34
Hồ Kiến Quốc
Open
Tối thứ 5 (24/9)
35
Hồ Ngô Trí Ân
Open
Tối thứ 5 (24/9)
36
Hoàng Lê Minh Phúc
U8
Tối thứ 5 (24/9)
37
Hoàng Phú Cường
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
38
Hứa Minh Tuấn
Open
Tối thứ 5 (24/9)
39
Huỳnh Văn Nam
Open
Tối thứ 5 (24/9)
40
Huỳnh Đức Trí Gd
U8
Tối thứ 6 (25/9)
41
Huỳnh Hạo Hiên
U8
Tối thứ 6 (25/9)
42
Huỳnh Lê Châu Vũ
U8
Tối thứ 6 (25/9)
43
Huỳnh Lê Ngọc Duyên
U10
Tối thứ 6 (25/9)
44
Huỳnh Chính Hy
Sáng thứ 7 (26/9)
45
Huỳnh Thiên Bảo
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
46
Huỳnh Bảo Duy
U6
Tối thứ 6 (25/9)
47
Huỳnh Hoàng Dũng
U10
Chiều thứ 7 (26/9)
48
Huỳnh Minh Khang Gd
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
49
Huỳnh Cẩm Tú
Open
Tối thứ 6 (25/9)
50
Huỳnh Hạo Hiên
U8
Tối thứ 5 (24/9)
51
Huỳnh Kiến Văn
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
52
Huỳnh Minh Đăng
U6
Tối thứ 6 (25/9)
53
Huỳnh Nguyễn Gia Phước
Chiều thứ 7 (26/9)
54
Huỳnh Quang Anh
U8
Tối thứ 5 (24/9)
55
Lại Đỗ Minh Khôi
U6
Tối thứ 5 (24/9)
56
Lâm An Thơ
U8
Tối thứ 5 (24/9)
57
Lê Đắc Danh
Open
Tối thứ 5 (24/9)
58
Lê Hoàng Gia Khang
Open
Tối thứ 5 (24/9)
59
Lê Hoàng Gia Khánh
U6
Tối thứ 5 (24/9)
60
Lê Hồng Nhuận
Open
Tối thứ 5 (24/9)
61
Lê Minh Nhật
Open
Tối thứ 5 (24/9)
62
Lê Nhật Huy
U8
Tối thứ 5 (24/9)
63
Lê Huỳnh Đức Dũng Gd
U10
Tối thứ 6 (25/9)
64
Lê Nhật Minh Đăng
U10
Tối thứ 6 (25/9)
65
Lê Quang Đạt
Open
Tối thứ 6 (25/9)
66
Lê Quang Lâm
U8
Tối thứ 6 (25/9)
67
Lê Quang Vĩnh Phước Gd
U10
Tối thứ 6 (25/9)
68
Lê Tấn Phúc
U8
Tối thứ 6 (25/9)
69
Lê Trung Kiệt
Open
Tối thứ 6 (25/9)
70
Lê Vĩnh Phát Gd
Open
Tối thứ 6 (25/9)
71
Lê Chí Hiếu
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
72
Lê Mai Đăng Khôi Gd
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
73
Lê Minh Trí Gd
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
74
Lê Minh Triết Gd
U10
Sáng thứ 7 (26/9)
75
Lê Bá Trí Anh
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
76
Lê Bảo Khánh
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
77
Lê Minh Đức
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
78
Lê Nguyễn Bảo Quốc
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
79
Lê Thế Anh
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
80
Lê Bảo Khánh
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
81
Lê Hoàng Hưng
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
82
Lê Minh Phúc
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
83
Lê Nguyễn Bảo Quốc
Open
Sáng thứ 7 (26/9)
84
Lê Pháp Minh Trí
U8
Tối thứ 5 (24/9)
85
Lê Quốc Huy
Open
Tối thứ 6 (25/9)
86
Lương Duy Phong
U8
Tối thứ 5 (24/9)
87
Lương Duy Phú
U6
Tối thứ 5 (24/9)
88
Lương Trương Đăng Khôi
U10
Tối thứ 5 (24/9)
89
Lương Công Nam
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
90
Lương Hà My
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
91
Lý Thiên Ân
U8
Tối thứ 5 (24/9)
92
Lý Trọng Nhân
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
93
Mai Minh Đức
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
94
Mai Minh Đức
U8
Tối thứ 6 (25/9)
95
Ngô Ngọc Quỳnh Phương
U10
Sáng thứ 7 (26/9)
96
Ngô Đắc Bách Thịnh Gd
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
97
Ngô Khả Hân
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
98
Nguyễn Ánh Ngọc
U10
Chiều thứ 7 (26/9)
99
Nguyễn Bảo Hoàng
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
100
Nguyễn Cao Bảo Thy
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
101
Nguyễn Công Khang
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
102
Nguyễn Đăng Khôi
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
103
Nguyễn Đức Chí Nhân
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
104
Nguyễn Hiếu Thuận Gd
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
105
Nguyễn Hoàng Bảo Long
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
106
Nguyễn Phúc Minh Gd
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
107
Nguyễn Phước Bảo Gd
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
108
Nguyễn Thành Nhân
Open
Sáng thứ 7 (26/9)
109
Nguyễn Trần Minh Quân Gd
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
110
Nguyễn Trần Trọng Khang
U10
Sáng thứ 7 (26/9)
111
Nguyễn Ngọc Minh
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
112
Nguyễn Ngọc Như
Open
Chiều thứ 7 (26/9)
113
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
114
Nguyễn Ngô Phúc Minh
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
115
Nguyễn Phúc Hưng
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
116
Nguyễn Phúc Tiến
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
117
Nguyễn Phương Khánh Gd
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
118
Nguyễn Phương Thảo Đan
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
119
Nguyễn Quang Minh Nhật
U10
Chiều thứ 7 (26/9)
120
Nguyễn Hồng Vũ Anh
U8
Chiều thứ 7 (26/9)
121
Nguyễn Huy Hoàng
U6
Chiều thứ 7 (26/9)
122
Nguyễn Minh Chiến
U10
Chiều thứ 7 (26/9)
123
Nguyễn Bảo Kha
U6
Sáng thứ 7 (26/9)
124
Nguyễn Đinh Hoàng Yến
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
125
Nguyễn Hải Phong Gd
U10
Sáng thứ 7 (26/9)
126
Nguyễn Kỳ Anh Gd
U10
Sáng thứ 7 (26/9)
127
Nguyễn Minh Khang
Open
Sáng thứ 7 (26/9)
128
Nguyễn Nam Phương Gd
U6
Sáng thứ 7 (26/9)
129
Nguyễn Ngọc Khánh Nam Gd
Open
Sáng thứ 7 (26/9)
130
Nguyễn Ngọc Quế Chi
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
131
Nguyễn Ngọc Tường Vy
U8
Sáng thứ 7 (26/9)
132
Nguyễn Đăng Minh
U10
Tối thứ 6 (25/9)
133
Nguyễn Hải Phong
U10
Tối thứ 6 (25/9)
134
Nguyễn Phan Bảo Long
U10
Tối thứ 6 (25/9)
135
Nguyễn Phong Vũ Gd
U8
Tối thứ 6 (25/9)
136
Nguyễn Phúc Hưng
U6
Tối thứ 6 (25/9)
137
Nguyễn Phúc Tiến
U6
Tối thứ 6 (25/9)
138
Nguyễn Lê Hồng Yên
U8
Tối thứ 6 (25/9)
139
Nguyễn Tạ Bảo Khang
Open
Tối thứ 6 (25/9)
140
Nguyễn Thanh Hà
U10
Tối thứ 6 (25/9)
141
Nguyễn Trần Đăng Khoa
U8
Tối thứ 6 (25/9)
142
Nguyễn Trí Đức
U10
Tối thứ 6 (25/9)
143
Nguyễn Xuân Khanh
Open
Tối thứ 6 (25/9)
144
Nguyễn An Khang
U10
Tối thứ 5 (24/9)
145
Nguyễn Tạ Bảo Khang
Open
Tối thứ 5 (24/9)
146
Nguyễn Đức Thiên Tuệ
U6
Tối thứ 5 (24/9)
147
Nguyễn Gia Phát
U8
Tối thứ 5 (24/9)
148
Nguyễn Khoa Anh Quân
U8
Tối thứ 5 (24/9)
149
Nguyễn Lương Chiêu Dương
U10
Tối thứ 5 (24/9)
150
Nguyễn Phú Thành
U8
Tối thứ 5 (24/9)
显示完整列表
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 24.09.2026 09:32, Node S4
法律细节/使用条款