Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 15h - 18h

GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 9 NĂM 2026 CHIỀU THỨ 7 (26/9)

FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorPhạm Trần Gia Thư
Chief ArbiterPhan Quốc Việt Anh
Deputy Chief ArbiterHuỳnh Mai Phương Dung
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/09/24
Rating-Ø1000
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 22.09.2026 09:45:35, Creator/Last Upload: HCMUS CHESS CLUB

Tournament selectionTối thứ 5 (24/9), Tối thứ 6 (25/9), Sáng thứ 7 (26/9), Chiều thứ 7 (26/9)
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameClub/City
1Bùi Phúc MinhU10
2Chướng Ngọc SâmU10
3Dương Ngọc Minh Cường GdU8
4Đặng Khôi NguyênOpen
5Đặng Lê Quốc KhánhU8
6Hành Bích NhiênU10
7Huỳnh Cẩm TúOpen
8Huỳnh Hoàng DũngU10
9Huỳnh Minh ĐăngU6
10Huỳnh Minh Khang GdU8
11Lê Bá Trí AnhU8
12Lê Bảo KhánhOpen
13Lê Minh ĐứcU6
14Lê Nguyễn Bảo QuốcOpen
15Lê Thế AnhOpen
16Mai Minh ĐứcU8
17Ngô Đắc Bách Thịnh GdU6
18Ngô Khả HânU8
19Nguyễn Ánh NgọcU10
20Nguyễn Bảo HoàngOpen
21Nguyễn Cao Bảo ThyU6
22Nguyễn Công KhangOpen
23Nguyễn Đăng KhôiOpen
24Nguyễn Đức Chí NhânU6
25Nguyễn Hiếu Thuận GdOpen
26Nguyễn Hoàng Bảo LongOpen
27Nguyễn Hồng Vũ AnhU8
28Nguyễn Huy HoàngU6
29Nguyễn Minh ChiếnU10
30Nguyễn Ngọc MinhU8
31Nguyễn Ngọc NhưOpen
32Nguyễn Ngọc Trâm AnhU8
33Nguyễn Ngô Phúc MinhU8
34Nguyễn Phúc Hưng GdU8
35Nguyễn Phúc TiếnU6
36Nguyễn Phương Khánh GdU6
37Nguyễn Phương Thảo ĐanU6
38Nguyễn Quang Minh NhậtU10
39Polodna Thiên LongU10
40Phạm Đình Thiên UyU10
41Phạm Đỗ Quốc KhánhOpen
42Phạm Đỗ Quốc KhôiU8
43Phạm Khải Tín GdU8
44Phạm Nguyễn Quỳnh Anh GdU8
45Phạm Nhật MinhU10
46Phan Duy Hiếu GdU8
47Phan Minh Anh GdU8
48Tôn Nguyễn Minh NhậtU10
49Thạch Bảo NgọcU6
50Thạch Thế BảoU8
51Trà Minh Quân GdOpen
52Trần Chí VĩnhU6
53Trần Gia HuyU10
54Trần Hiệp Phong GdU10
55Trần Quang NghịU6
56Trần Trí DũngOpen
57Trần Trí TàiU8
58Trịnh Thanh DươngU10
59Văn Ngự BìnhU8
60Võ Duy BáchU8
61Võ Huỳnh Trọng PhúcU8
62Vũ Hoàng MinhOpen