LEGACY OF KINGS 2ND BLITZ CHESS CHAMPIONSHIP CONTACT 9592826552

LEGACY OF KINGS 2ND BLITZ CHESS CHAMPIONSHIP CONTACT 9592826552

Ban Tổ chứcSAHIL CHESS ACADEMY , MOHALI
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcSAHIL CHESS ACADEMY
Tổng trọng tàiSNA SAHIL GARG
Trọng tàiMRS. BHUMIKA
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 MIN + 2 SEC. INCREMENT FROM 1ST MOVE
Địa điểmSHIV MANDIR, PHASE 9 , MOHALI
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1227 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 12:14:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: ARENA CHESS

Giải/ Nội dungUNDER 10, UNDER 14, UNDER 18, OPEN BLITZ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aaryan bhatnagar1669IND 12w1 7b1 6w1 2b1 5w½4,51131513
2Pritesh Monu1635IND 13b1 11w1 5b½ 1w0 20b13,541314,58
3Aarav Dimri1608IND 14w1 8b0 15w1 12b1 4w0351315,58,5
4Kartikay Kataria1604IND 15b0 9w1 14b1 7w1 3b14311,513,510,5
5Dhruv Vats1572IND 16w1 15b1 2w½ 8b1 1b½421416,512,5
6Divya Pratap1559IND 17b1 21w1 1b0 20w½ 8b½3911124,75
7Lavit Dadhwal1460IND 18w1 1w0 16b1 4b0 14w021514164,5
8Sunit Behl1449IND 19b1 3w1 20b½ 5w0 6w½3712,5158,25
9AKSHIT SHARMA1443IND 20w½ 4b0 13w0 21w1 11b12,51310113,75
10Aarush Gupta0IND 21b0 20b0 19w0 17b0 22w0022890
11Agam Singh Nagra0IND 22w1 2b0 18w0 19b½ 9w01,51910,512,53,25
12Aneesh mahajan0IND 1b0 17w1 21b1 3w0 16b½2,51111123,25
13Ayaan Singla0IND 2w0 18b0 9b1 16w0 21b121610,511,53,5
14Bhuvnesh bedi0IND 3b0 19w1 4w0 18b1 7b13811,513,56,5
15Dev kumar0IND 4w1 5w0 3b0 22b1 18w13613158
16Divyansh garg0IND 5b0 22w1 7w0 13b1 12w½2,51210,512,55,25
17Khushansh Sethia0IND 6w0 12b0 22b0 10w1 19w012010100
18Lakshya pratap singh0IND 7b0 13w1 11b1 14w0 15b02171011,53,5
19Pargatjot Singh Arora0IND 8w0 14b0 10b1 11w½ 17b12,5148,58,51,75
20Rayansh Arora0IND 9b½ 10w1 8w½ 6b½ 2w02,51012124,25
21Shivansh Mangla0IND 10w1 6b0 12w0 9b0 13w012110100
22Sikander Redhu0IND 11b0 16b0 17w1 15w0 10b1218881

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)