♟️ 2-й Полуфинал Чемпионата города Алматы Классические шахматы • ЮНОШИ до 16 лет , 25–27 сентября — три дня борьбы, ярких партий и настоящего шахматного характера! Начало турнира 25 сентября 14:00! По адресу - ул. Айманова 140 блок 3, жилой комплекс Арай. Регистрация и все вопросы по номеру :+7 776 884 6353ПОЛУФИНАЛ ЧЕМПИОНАТ Г. АЛМАТЫ ПО КЛАССИЧЕСКИМ ШАХМАТАМ | U16 | Ban Tổ chức | SHATRANJ |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Temirov, Bakhyt 13704745 |
| Tổng trọng tài | Temirov, Bakhyt 13704745 |
| Trọng tài | Koishman, Mukhammedzhan 13728016 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 55+5 |
| Địa điểm | Almaty |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/25 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1489 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 18:24:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Liên kết | Instagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Akhmadzhan, Amangeldy | 447053844 | 0 | KAZ |
| 2 | | Amirzhan, Abylai | 447038276 | 0 | KAZ |
| 3 | | Assanov, Arslan | | 0 | KAZ |
| 4 | | Baimukhan, Temirlan | 13739972 | 0 | KAZ |
| 5 | | Beibut, Khan | 557022380 | 0 | KAZ |
| 6 | | Duysekhanov, Arman | 13794167 | 0 | KAZ |
| 7 | | Dyussekhanov, Arman | 447006641 | 1581 | KAZ |
| 8 | | Ilyasov, Adal | 557010102 | 1520 | KAZ |
| 9 | | Khalik, Nurasyl | 13772449 | 1647 | KAZ |
| 10 | | Khan, Alexandr | 13784498 | 1630 | KAZ |
| 11 | | Kulzhabayev, Arlan | 447033584 | 1478 | KAZ |
| 12 | | Masseyev, Amir | | 0 | KAZ |
| 13 | | Meiram, Kurmet | 447034726 | 1590 | KAZ |
| 14 | | Mussaliyev, Amir | | 0 | KAZ |
| 15 | | Muzapar, Mukhit | 557007357 | 0 | KAZ |
| 16 | | Nietbai, Arnur | 557015244 | 0 | KAZ |
| 17 | | Saken, Abubakir | 447099429 | 1624 | KAZ |
| 18 | | Sarbassov, Arnur | 447047879 | 1539 | KAZ |
| 19 | | Shakiyev, Arnur | | 0 | KAZ |
| 20 | | Ten, Stanislav | 447063378 | 1613 | KAZ |
| 21 | | Zhumazhan, Amirkhan | 447006765 | 1492 | KAZ |
| 22 | | Zhusupbek, Daniyar | 13778269 | 1641 | KAZ |
|
|
|
|