3° DE ENTRENAMIENTO CLASICOS E4 Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:25:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB MAYRHOFEN / ZELL
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 |
| 1 | | AGUAYO OCTAVIO | 0 | CHI | 6w1 | 3b1 | 2w1 | 5b1 | 7w1 | 4w1 | 6 | 1 | 0 | 18 |
| 2 | | ARDILES FRANCO | 0 | CHI | 7b1 | 5w1 | 1b0 | 3w0 | 8b1 | 6w1 | 4 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | | BINTRUP TEO | 0 | CHI | 8w1 | 1w0 | 7b1 | 2b1 | 6w1 | 5b0 | 4 | 3 | 1 | 23 |
| 4 | | GARRIDO SANTIAGO | 0 | CHI | 9b0 | 8w0 | 10b0 | 7w0 | 5w0 | 1b0 | 0 | 10 | 0 | 19 |
| 5 | | MAGNUS 7 AÑOS | 0 | CHI | 10w1 | 2b0 | 9w1 | 1w0 | 4b1 | 3w1 | 4 | 4 | 1 | 17 |
| 6 | | MOMBERG MAXIMILIANO | 0 | CHI | 1b0 | 9w1 | 8b1 | 10w1 | 3b0 | 2b0 | 3 | 5 | 0 | 20 |
| 7 | | PEREZ FACUNDO | 0 | CHI | 2w0 | 10b1 | 3w0 | 4b1 | 1b0 | 9w1 | 3 | 6 | 0 | 17 |
| 8 | | PINO CRISTOBAL | 0 | CHI | 3b0 | 4b1 | 6w0 | 9b1 | 2w0 | 10w1 | 3 | 7 | 0 | 14 |
| 9 | | RAMIREZ JUAN | 0 | CHI | 4w1 | 6b0 | 5b0 | 8w0 | 10b0 | 7b0 | 1 | 9 | 0 | 15 |
| 10 | | SVILANOVICH SOFIA | 0 | CRO | 5b0 | 7w0 | 4w1 | 6b0 | 9w1 | 8b0 | 2 | 8 | 0 | 14 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|