Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Masculino C

Cập nhật ngày: 28.09.2026 21:09:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungFem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ANTENOR SANCHES - ESCOLA (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1João, Victor Bernardo Rezende0ANT0101241000
2Lorenzo, Gabriel Perin Sugihara0ANT1111441000
3Gabriel, De Oliveira Silva0ANT11+1441000
  2. MATER DEI (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Felipe, Formentão Perin0MDE110½2,541000
2Rafael, Ferrareze Marcolino0MDE0001141000
3Enzo, Miguel Cibro Viana0MDE10½+2,541000
  3. SAO FRANCISCO XAVIER - MGA (RtgØ:1000, HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Leo, Assis Lopes0SFX1101341000
2Lorenzo, Celestino Silva0SFX0001141000
3Pedro, De Oliveira Barison0SFX+00½1,541000
  4. SAINT HELENA (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Benjamin, Estevam De Matos0SAI000031000
2Guilherme, Nicolas Vendramin Fernandes0SAI110231000
3Miguel, Gottschalck Barbosa0SAI010131000
4Pedro, Ribeiro Freire0SAI1+0231000
  5. CCIM - MARINGÁ (RtgØ:1000, HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Natan, Desiderio De Morais Leme0CCI011½2,541000
2Miguel, Soares Sousa Nunes Queiroz0CCI1000141000