Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Masculino CCập nhật ngày: 28.09.2026 21:09:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | Fem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Felipe Formentão Perin 0 MDE Rp:1095 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 10 | | Benjamin Estevam De Matos | 0 | SAI | 0 | w 1 | 1 |
| 2 | 2 | | João Victor Bernardo Rezende | 0 | ANT | 2 | s 1 | 1 |
| 4 | 14 | | Leo Assis Lopes | 0 | SFX | 3 | w 0 | 1 |
| 5 | 5 | | Natan Desiderio De Morais Leme | 0 | CCI | 2,5 | s ½ | 1 |
| Rafael Ferrareze Marcolino 0 MDE Rp:807 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 11 | | Guilherme Nicolas Vendramin Fernandes | 0 | SAI | 2 | s 0 | 2 |
| 2 | 3 | | Lorenzo Gabriel Perin Sugihara | 0 | ANT | 4 | w 0 | 2 |
| 4 | 15 | | Lorenzo Celestino Silva | 0 | SFX | 1 | s 0 | 2 |
| 5 | 4 | | Miguel Soares Sousa Nunes Queiroz | 0 | CCI | 1 | w 1 | 2 |
| Enzo Miguel Cibro Viana 0 MDE Rp:1000 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 12 | | Miguel Gottschalck Barbosa | 0 | SAI | 1 | w 1 | 3 |
| 2 | 1 | | Gabriel De Oliveira Silva | 0 | ANT | 4 | s 0 | 3 |
| 4 | 16 | | Pedro De Oliveira Barison | 0 | SFX | 1,5 | w ½ | 3 |
| 5 | 0 | | Brett nicht besetzt | 0 | | 0 | - 1K | 3 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván |
| Bàn | 2 | MATER DEI | Rtg | - | 5 | SAINT HELENA | Rtg | 2 : 1 |
| 1.1 | | | 0 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 1.2 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 1.3 | | | 0 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 2. Ván |
| Bàn | 1 | ANTENOR SANCHES - ESCOLA | Rtg | - | 2 | MATER DEI | Rtg | 2 : 1 |
| 2.1 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 2.2 | | | 0 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 2.3 | | | 0 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 4. Ván |
| Bàn | 2 | MATER DEI | Rtg | - | 3 | SAO FRANCISCO XAVIER - MGA | Rtg | ½ :2½ |
| 2.1 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 2.2 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 2.3 | | | 0 | - | | | 0 | ½ - ½ |
| 5. Ván |
| Bàn | 4 | CCIM - MARINGÁ | Rtg | - | 2 | MATER DEI | Rtg | ½ :2½ |
| 1.1 | | | 0 | - | | | 0 | ½ - ½ |
| 1.2 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 1.3 | | | 0 | - | | | 0 | - - + |
|
|
|
|