Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Feminino C

Cập nhật ngày: 28.09.2026 21:09:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungFem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. MATER DEI (RtgØ:1000, HS1: 11 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Rafaela, Sofia Ramos Da Silva0MDE1111441000
2Helena, Sara Da Silva Rocha Ribeiro0MDE0111341000
3Manuela, Ferrareze Marcolino0MDE111331000
4Mariah, Cavalcanti Passos0MDE+110
  2. ANTENOR SANCHES - ESCOLA (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Leticia, Ribeiro De Lima0ANT0111341000
2Sabrina, Goncalvessilva0ANT1111441000
3Livia, De Carvalho Diacenco Matias0ANT011+341000
  3. YOLANDA CERCAL (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Julia, Rodrigues Rocha0YCE1001241000
2Julia, Hernandes Da Silva0YCE1001241000
3Sarah, De Oliveira Xavier0YCE+001241000
  4. SAINT HELENA (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ana, Luiza Canassa Piccinin0SAI000031000
2Laura, Volpato Bataglini Grandi0SAI100131000
3Valentina, Mattara Bulla0SAI100131000
4Esther, Cardoso Doro0SAI+00131000
  5. SAO FRANCISCO XAVIER - MGA (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Maria, Luiza Celestino Silva0SFX0000041000
2Amélia, Gimenes Iatrino0SFX0000041000