Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Feminino C

Ban Tổ chứcUnimed Maringá
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcAF Paulo de Barros Vieira Junior
Tổng trọng tàiAF Paulo de Barros Vieira Junior
Trọng tàiAA Matteo Saddi, AA Luana Saddi, AA Andressa Zimmermann
Thời gian kiểm tra (Rapid)15min+05seg
Địa điểmCentro Esportivo Jd Alvorada
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/28
Rating trung bình / Average age1000 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 21:09:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungFem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SAINT HELENA (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ana, Luiza Canassa Piccinin0SAI03
2Laura, Volpato Bataglini Grandi0SAI13
3Valentina, Mattara Bulla0SAI13
4Esther, Cardoso Doro0SAI13
  2. SAO FRANCISCO XAVIER - MGA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Maria, Luiza Celestino Silva0SFX04
2Amélia, Gimenes Iatrino0SFX04
  3. MATER DEI (RtgØ:1000 / HS1: 11 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rafaela, Sofia Ramos Da Silva0MDE44
2Helena, Sara Da Silva Rocha Ribeiro0MDE34
3Manuela, Ferrareze Marcolino0MDE33
4Mariah, Cavalcanti Passos0MDE11
  4. ANTENOR SANCHES - ESCOLA (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Leticia, Ribeiro De Lima0ANT34
2Sabrina, Goncalvessilva0ANT44
3Livia, De Carvalho Diacenco Matias0ANT34
  5. YOLANDA CERCAL (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Julia, Rodrigues Rocha0YCE24
2Julia, Hernandes Da Silva0YCE24
3Sarah, De Oliveira Xavier0YCE24
4Isabelly, Borges Pereira0YCE00