Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Masculino A

Cập nhật ngày: 30.09.2026 22:18:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungFem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
14º CPM - MILITAR MARINGÁ9w33b32w25b38b314100
2SAGRADA FAMÍLIA- MGRI6w38b21b14w25w1½9,570
3CCIM - MARINGÁ11b31w05b18w29b3960
4PRO5b1½7w28w12b111b38,550
5GASTÃO VIDIGAL4w1½10b33w21w02b1½860
6HELENA KOLODY - SARANDI2b011w2½7b1--1½10w2760
7SAINT HELENA8b14b16w29w1--1½6,540
8LISBOA - COLEGIO - SDI7w22w14b23b11w0640
9MATER DEI1b0--1½10w27b23w05,560
10THEOBALDO MIRANDA - COLEGIO--1½5w09b111w26b15,540
11OBJETIVO UNIDADE MARINGA3w06b½--1½10b14w0320

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints