Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Masculino A| Ban Tổ chức | Unimed Maringá |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AF Paulo de Barros Vieira Junior |
| Tổng trọng tài | AF Paulo de Barros Vieira Junior |
| Trọng tài | AA Marina Saddi, AA Luana Saddi, AA Andressa Zimbermann |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15min+05seg |
| Địa điểm | Centro Esportivo Jd Alvorada |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 22:18:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | Fem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. 4º CPM - MILITAR MARINGÁ (RtgØ:1000 / HS1: 14 / HS2: 10) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Morôni, Martins Pereira Da Silva | 0 | 4CP | | 2 | 3 |
| 2 | | Matheus, Pimentel Dom Bosco Viana | 0 | 4CP | | 5 | 5 |
| 3 | | Davi, Miguel De Souza Cavalcante | 0 | 4CP | | 5 | 5 |
| 4 | | Eduardo, Samuel Rocha | 0 | 4CP | | 2 | 2 |
| 2. CCIM - MARINGÁ (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Davi, Yuzo Hirata | 0 | CCI | | 4 | 5 |
| 2 | | Luiz, Henrique Kops | 0 | CCI | | 2 | 5 |
| 3 | | Arthur, Theodoro Giannini | 0 | CCI | | 3 | 5 |
| 3. GASTÃO VIDIGAL (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Craig, Kira Tiunan Oda | 0 | GVI | | 2 | 5 |
| 2 | | Roderico, Leonardo Viana Veridiano | 0 | GVI | | 3 | 5 |
| 3 | | Lucas, Crevelaro De Oliveira | 0 | GVI | | 3 | 5 |
| 4. HELENA KOLODY - SARANDI (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Gabryel, Henryque Francozi Da Silva | 0 | HEL | | 3 | 4 |
| 2 | | Juan, Pietro Da Silva | 0 | HEL | | 1,5 | 3 |
| 3 | | Vitor, Hugo Veloso Lechuk | 0 | HEL | | 0 | 2 |
| 4 | | Wellington, Ricardo Possobom De Lima | 0 | HEL | | 1 | 3 |
| 5. LISBOA - COLEGIO - SDI (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 0 | | Nicolas, André Corrêa Elizeu | 0 | LIS | | 0 | 1 |
| 1 | | Victor, Guilherme Pellani Da Silva | 0 | LIS | | 2 | 5 |
| 2 | | Emanuel, Otoniel Santana Mendoza | 0 | LIS | | 4 | 5 |
| 6. MATER DEI (RtgØ:1000 / HS1: 5,5 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Lucas, Yuji Miura Abe | 0 | MDE | | 2 | 4 |
| 2 | | Cauã, Hilário Cerci | 0 | MDE | | 2 | 4 |
| 3 | | João, Luca Jesus Cardoso Batista | 0 | MDE | | 0 | 4 |
| 7. OBJETIVO UNIDADE MARINGA (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 0 | | Caio, Alexandre Tait Silva | 0 | OBJ | | 0 | 1 |
| 1 | | Murilo, Bonani | 0 | OBJ | | 0 | 4 |
| 2 | | Pedro, Antonio Martini Gimenez | 0 | OBJ | | 1,5 | 4 |
| 8. PRO (RtgØ:1000 / HS1: 8,5 / HS2: 5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Theo, Moliani Sobreira Moraes | 0 | PRO | | 1 | 5 |
| 2 | | Enzo, Pandini De Laet Santana | 0 | PRO | | 2,5 | 5 |
| 3 | | Thiago, Suzuki Kondo | 0 | PRO | | 5 | 5 |
| 9. SAGRADA FAMÍLIA- MGRI (RtgØ:1000 / HS1: 9,5 / HS2: 7) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Pedro, Mayo Costa | 0 | SFA | | 3 | 3 |
| 2 | | Gabriel, Henrique Pinto Ribeiro | 0 | SFA | | 4,5 | 5 |
| 3 | | Shuity, Arthur Kodama Bueno | 0 | SFA | | 1 | 5 |
| 4 | | João, Lucas De Jesus Honorio | 0 | SFA | | 1 | 2 |
| 10. SAINT HELENA (RtgØ:1000 / HS1: 6,5 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Luca, Grandi Frade | 0 | SAI | | 1 | 3 |
| 2 | | Lorenzo, Estevam De Matos | 0 | SAI | | 0 | 3 |
| 3 | | Henrique, Vasques Goulart Dias | 0 | SAI | | 2 | 3 |
| 4 | | Lucas, Salaverry Ferreira | 0 | SAI | | 2 | 3 |
| 11. THEOBALDO MIRANDA - COLEGIO (RtgØ:1000 / HS1: 5,5 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Robert, Viana Da Silva | 0 | THE | | 1 | 4 |
| 2 | | Cristiano, Da Silva Cavalheiro Junior | 0 | THE | | 0 | 4 |
| 3 | | Ruan, Riquelme Mazzia Da Silva | 0 | THE | | 3 | 4 |
|
|
|
|