Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Masculino B

Cập nhật ngày: 29.09.2026 22:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungFem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
113SAGRADA FAMÍLIA- MGRI440010,580
214º CPM - MILITAR MARINGÁ43019,560
310NOTRE DAME43017,560
48JOSÉ LUIZ GORI - MRI4301760
55EFICAZ - MARINGA43016,560
63CCIM - MARINGÁ4202640
79MATER DEI4202640
816THEOBALDO MIRANDA - COLEGIO4202640
97GASTÃO VIDIGAL4202640
1012OBJETIVO UNIDADE MARINGA4202640
116FRANCISCO DE ASSIS - MANDAGUAÇU41125,531
1215SAO FRANCISCO XAVIER - MGA41125,531
134CRIARTE4202540
142BRANCA DA MOTA FERNANDES4202540
1514SAINT HELENA4103520
1618YOLANDA CERCAL4103420
1711NOVO HORIZONTE - ESCOLA4103420
1817UNIDADE POLO - COLEGIO4004300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints