Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Masculino BCập nhật ngày: 29.09.2026 22:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | Fem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SAGRADA FAMÍLIA- MGRI | 14b3 | 2w2 | 9b3 | 4w2½ | 5b2 | 12,5 | 10 | 0 |
| 2 | 4º CPM - MILITAR MARINGÁ | 5b2½ | 1b1 | 3w3 | 6w3 | 9w3 | 12,5 | 8 | 0 |
| 3 | MATER DEI | 17b3 | 9w1 | 2b0 | 7b2 | 16w3 | 9 | 6 | 0 |
| 4 | EFICAZ - MARINGA | 8b2 | 13w2 | 16b2 | 1b½ | 11w2 | 8,5 | 8 | 0 |
| 5 | NOTRE DAME | 2w½ | 14b2 | 15w3 | 16b2 | 1w1 | 8,5 | 6 | 0 |
| 6 | THEOBALDO MIRANDA - COLEGIO | 16w1 | 8w2 | 13b3 | 2b0 | 10w2 | 8 | 6 | 0 |
| 7 | SAO FRANCISCO XAVIER - MGA | 12b1½ | 11w2 | 10b1 | 3w1 | 15w2 | 7,5 | 5 | 0 |
| 8 | SAINT HELENA | 4w1 | 6b1 | 12b2 | 11w1 | 17b2½ | 7,5 | 4 | 0 |
| 9 | JOSÉ LUIZ GORI - MRI | 18w3 | 3b2 | 1w0 | 10w2 | 2b0 | 7 | 6 | 0 |
| 10 | CCIM - MARINGÁ | 11b2 | 16w1 | 7w2 | 9b1 | 6b1 | 7 | 4 | 2 |
| 11 | OBJETIVO UNIDADE MARINGA | 10w1 | 7b1 | 17w2 | 8b2 | 4b1 | 7 | 4 | 0 |
| 12 | FRANCISCO DE ASSIS - MANDAGUAÇU | 7w1½ | 15b1 | 8w1 | 13b2 | 14b1 | 6,5 | 4 | 2 |
| 13 | NOVO HORIZONTE - ESCOLA | 15b2 | 4b1 | 6w0 | 12w1 | 18b2½ | 6,5 | 4 | 0 |
| 14 | CRIARTE | 1w0 | 5w1 | 18b2 | 17b2 | 12w1 | 6 | 5 | 0 |
| 15 | BRANCA DA MOTA FERNANDES | 13w1 | 12w2 | 5b0 | 18w2 | 7b1 | 6 | 4 | 0 |
| 16 | GASTÃO VIDIGAL | 6b2 | 10b2 | 4w1 | 5w1 | 3b0 | 6 | 4 | 0 |
| 17 | YOLANDA CERCAL | 3w0 | 18b2 | 11b1 | 14w1 | 8w½ | 4,5 | 2 | 0 |
| 18 | UNIDADE POLO - COLEGIO | 9b0 | 17w1 | 14w1 | 15b1 | 13w½ | 3,5 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|